Hung Thinh Vietnam Electronic Science & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT ĐIệN Tử HưNG THịNH VIệT NAM
9
进口笔数
18
出口笔数
$162.0K
进口金额
$304.7K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-04-01
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301241443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6SG3WR |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Khu phố Chùa, Phường Bằng An, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ HƯNG THỊNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HUNG THINH VIET NAM ELECTRONIC SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Giang Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84971929780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $162.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $228.8K |
| 新加坡 | 1 | $75.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuhai OTE Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $159.1K | 铅酸蓄电池、1kg以下胶粘剂 |
| Gree Electric Appliances Inc. | 中国 | 1 | $2.8K | 窗式/壁挂空调、可逆热泵 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RQ Technology Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $185.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $117.2K | 其他电视摄像机、10公斤以下便携电脑 |
| PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 带接头绝缘电线、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 1kg以下胶粘剂 | ZHUHAI OTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-01-28 | 1kg以下胶粘剂 | ZHUHAI OTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-11-17 | 1kg以下胶粘剂 | ZHUHAI OTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2025-10-31 | 1kg以下胶粘剂 | ZHUHAI OTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-30 | 小包装胶粘剂 | ZHUHAI OTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $67.5K |
| 2025-08-12 | 1kg以下胶粘剂 | ZHUHAI OTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-12 | 1kg以下胶粘剂 | ZHUHAI OTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-09 | 小包装胶粘剂 | ZHUHAI OTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-07-09 | 1kg以下胶粘剂 | ZHUHAI OTE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2025-06-27 | 其他塑料制品 | GREE ELECTRIC APPLIANCESINC | 中国 | $2.7K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 金属办公家具 | PI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-01 | 其他吸尘器 | PI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-01 | 木制办公家具 | PI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-01 | 木制办公家具 | PI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-01 | 其他吸尘器 | PI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-01 | 金属办公家具 | PI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-03-31 | 其他吸尘器 | PI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-03-31 | 木制办公家具 | PI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-03-31 | 金属办公家具 | PI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-02-27 | 1kg以下胶粘剂 | RQ TECHNOLOGY ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.9K |