HASU VIETNAM CO LTD

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hasu Việt Nam

2
进口笔数
9
出口笔数
$2.5K
进口金额
$171.5K
出口金额
2025-11-22
最近进口
2025-12-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $20.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $982 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 1 笔2025-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310157233
企查查编码QVNUE6K0A6
成立日期2010-07-09
联系地址41/18 Bùi Viện, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HASU VIỆT NAM
企业英文名称HASU VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41/18, Bùi Viện, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+842822412423
邮箱info@hasuvn.com
官网hasuvn.com
传真0862916889
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
650500针织头饰
610130男式针织大衣
621010毡呢无纺服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本9$171.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyobo Textile Co., Ltd.日本2$2.5K印刷标签、其他拉链

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hylon Co., Ltd.日本4$99.7K清洁用布
Kansai Uniform Co., Ltd.日本5$71.8K针织头饰、男式针织大衣

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-22染色棉针织布TOYOBO TEXTILE CO LTD日本$195
2025-11-22染色棉针织布Toyobo Textile Co., Ltd.日本$195
2025-11-22染色棉针织布Toyobo Textile Co., Ltd.日本$191
2025-11-22染色棉针织布TOYOBO TEXTILE CO LTD日本$192
2025-11-22染色棉针织布Toyobo Textile Co., Ltd.日本$120
2025-11-22染色棉针织布TOYOBO TEXTILE CO LTD日本$190
2025-11-22染色棉针织布TOYOBO TEXTILE CO LTD日本$192
2023-12-30染色棉针织布TOYOBO TEXTILE CO LTD日本$203
2023-12-30染色棉针织布TOYOBO TEXTILE CO LTD日本$204
2023-12-30染色棉针织布TOYOBO TEXTILE CO LTD日本$188

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11清洁用布Hylon Co., Ltd.日本$19.6K
2026-02-11针织头饰Kansai Uniform Co., Ltd.日本$2.3K
2026-02-11清洁用布Hylon Co., Ltd.日本$18.8K
2025-12-19清洁用布HYLON CO LTD日本$11.8K
2025-12-19清洁用布HYLON CO LTD日本$8.5K
2025-12-19清洁用布HYLON CO LTD日本$10.4K
2025-10-04清洁用布Hylon Co., Ltd.日本$25.9K
2025-08-11清洁用布Hylon Co., Ltd.日本$1.2K
2025-03-14清洁用布HYLON CO LTD日本$11.6K
2025-03-14清洁用布HYLON CO LTD日本$10.3K

相关企业 · 同类产品

HASU VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →