HASU VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hasu Việt Nam
2
进口笔数
9
出口笔数
$2.5K
进口金额
$171.5K
出口金额
2025-11-22
最近进口
2025-12-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310157233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUE6K0A6 |
| 成立日期 | 2010-07-09 |
| 联系地址 | 41/18 Bùi Viện, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HASU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HASU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/18, Bùi Viện, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842822412423 |
| 邮箱 | info@hasuvn.com |
| 官网 | hasuvn.com |
| 传真 | 0862916889 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $171.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.5K | 印刷标签、其他拉链 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hylon Co., Ltd. | 日本 | 4 | $99.7K | 清洁用布 |
| Kansai Uniform Co., Ltd. | 日本 | 5 | $71.8K | 针织头饰、男式针织大衣 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 染色棉针织布 | TOYOBO TEXTILE CO LTD | 日本 | $195 |
| 2025-11-22 | 染色棉针织布 | Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | $195 |
| 2025-11-22 | 染色棉针织布 | Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | $191 |
| 2025-11-22 | 染色棉针织布 | TOYOBO TEXTILE CO LTD | 日本 | $192 |
| 2025-11-22 | 染色棉针织布 | Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | $120 |
| 2025-11-22 | 染色棉针织布 | TOYOBO TEXTILE CO LTD | 日本 | $190 |
| 2025-11-22 | 染色棉针织布 | TOYOBO TEXTILE CO LTD | 日本 | $192 |
| 2023-12-30 | 染色棉针织布 | TOYOBO TEXTILE CO LTD | 日本 | $203 |
| 2023-12-30 | 染色棉针织布 | TOYOBO TEXTILE CO LTD | 日本 | $204 |
| 2023-12-30 | 染色棉针织布 | TOYOBO TEXTILE CO LTD | 日本 | $188 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 清洁用布 | Hylon Co., Ltd. | 日本 | $19.6K |
| 2026-02-11 | 针织头饰 | Kansai Uniform Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-02-11 | 清洁用布 | Hylon Co., Ltd. | 日本 | $18.8K |
| 2025-12-19 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $11.8K |
| 2025-12-19 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $8.5K |
| 2025-12-19 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2025-10-04 | 清洁用布 | Hylon Co., Ltd. | 日本 | $25.9K |
| 2025-08-11 | 清洁用布 | Hylon Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2025-03-14 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $11.6K |
| 2025-03-14 | 清洁用布 | HYLON CO LTD | 日本 | $10.3K |