Nova Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nova
38
进口笔数
0
出口笔数
$354.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103623983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHUF2C4 |
| 成立日期 | 2009-03-12 |
| 联系地址 | Số 5 – B8, khu Đầm Trấu, tổ 74, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NOVA |
| 企业英文名称 | NOVA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 – B8, khu Đầm Trấu, tổ 74, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978713049 |
| 邮箱 | hoamainova@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $354.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niya Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $276.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Ahaan Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $77.7K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 其他护肤品 | NIYA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2025-03-19 | 其他零售药品 | NIYA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $5.1K |
| 2025-03-03 | 其他食品制剂 | NIYA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $5.7K |
| 2025-02-04 | 其他食品制剂 | NIYA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $5.9K |
| 2024-12-18 | 其他芳香制剂 | NIYA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2024-12-18 | 其他芳香制剂 | NIYA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2024-12-18 | 其他芳香制剂 | NIYA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2024-12-18 | 其他芳香制剂 | NIYA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2024-12-18 | 其他芳香制剂 | NIYA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |
| 2024-12-18 | 其他芳香制剂 | NIYA HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $2.7K |