SDS Viet Nam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SDS VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$382.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312344983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW8JGDS |
| 成立日期 | 2013-06-27 |
| 联系地址 | Số 29, Đường 817 Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SDS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SDS VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 29, Đường 817 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4632 - Bán buôn thực phẩm 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84866842586 |
| 邮箱 | thuan.phan@sdsvn.com |
| 官网 | www.sds.com.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820160 | 双手剪刀 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 820210 | 手锯 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $348.1K |
| 日本 | 5 | $34.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang 1787 Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $309.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Chikamasa Co., Ltd. | 日本 | 5 | $34.5K | 单手修枝剪、手锯 |
| 005661c770db6cd0d204c38b9ba37099 | 1 | $25.8K | ||
| 9FIT Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.3K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 单手修枝剪 | CHIKAMASA CO LTD | 日本 | $622 |
| 2025-11-14 | 单手修枝剪 | CHIKAMASA CO LTD | 日本 | $961 |
| 2025-11-14 | 单手修枝剪 | CHIKAMASA CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 单手修枝剪 | CHIKAMASA CO LTD | 日本 | $885 |
| 2025-11-14 | 单手修枝剪 | CHIKAMASA CO LTD | 日本 | $612 |
| 2025-11-14 | 单手修枝剪 | Chikamasa Co., Ltd. | 日本 | $442 |
| 2025-11-14 | 单手修枝剪 | CHIKAMASA CO LTD | 日本 | $961 |
| 2025-11-14 | 单手修枝剪 | Chikamasa Co., Ltd. | 日本 | $472 |
| 2025-11-14 | 单手修枝剪 | CHIKAMASA CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-04-23 | 其他铝制品 | YONGKANG 1787 IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $4.0K |