Fabi Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 手动螺丝刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FABI VINA

25
进口笔数
5
出口笔数
$46.6K
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-06-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 1 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $865 · 1 笔2025-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-07进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314189892
企查查编码QVNHX6NHSE
成立日期2017-01-07
联系地址833 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FABI VINA
企业英文名称FABI VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842862955018
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820540手动螺丝刀
820320钳子镊子
820411不可调扳手
820520手工锤
903033电测仪表
820790可互换工具
821192固定刀片刀
820600手工工具套装
901780其他数学仪器
820412可调扳手

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
830400金属办公设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国21$20.1K
波兰21$19.0K
中国19$2.9K
越南17$2.6K
中国台湾10$1.2K
土耳其1$510
意大利5$202
匈牙利2$75
瑞士2$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WIHA Werkzeuge GmbH德国24$45.4K手动螺丝刀、不可调扳手
Retta Profesyonel El Aletleri A.S.土耳其1$1.1K钳子镊子、不可调扳手

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$7.8K其他铝制品、其他塑料制品
Seiko Vietnam Parts Co., Ltd.越南1$865金属加工机刀、机床零件附件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12电测仪表WIHA WERKZEUGE GMBH中国$115
2026-04-12电测仪表WIHA WERKZEUGE GMBH中国$115
2026-04-12电测仪表WIHA WERKZEUGE GMBH中国$33
2026-04-12电测仪表WIHA WERKZEUGE GMBH中国$33
2026-01-29电测仪表WIHA WERKZEUGE GMBH中国$29
2026-01-29钳子镊子WIHA WERKZEUGE GMBH德国$48
2026-01-29手工工具WIHA WERKZEUGE GMBH德国$14
2026-01-29手工锤WIHA WERKZEUGE GMBH波兰$665
2026-01-29钳子镊子WIHA WERKZEUGE GMBH德国$132
2026-01-29手动螺丝刀WIHA WERKZEUGE GMBH德国$61

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30金属办公设备DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2025-06-30其他钢铁制品DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$121
2025-06-30其他钢铁制品DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$121
2025-06-30金属办公设备DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2025-03-20非办公金属家具SEIKO VIETNAM PARTS CO LTD越南$865
2023-08-11非办公金属家具DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2023-08-08非办公金属家具DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Fabi Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →