Fabi Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 手动螺丝刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FABI VINA
25
进口笔数
5
出口笔数
$46.6K
进口金额
$8.7K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-06-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314189892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHX6NHSE |
| 成立日期 | 2017-01-07 |
| 联系地址 | 833 Phan Văn Trị, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FABI VINA |
| 企业英文名称 | FABI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842862955018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820520 | 手工锤 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 820412 | 可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830400 | 金属办公设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $20.1K |
| 波兰 | 21 | $19.0K |
| 中国 | 19 | $2.9K |
| 越南 | 17 | $2.6K |
| 中国台湾 | 10 | $1.2K |
| 土耳其 | 1 | $510 |
| 意大利 | 5 | $202 |
| 匈牙利 | 2 | $75 |
| 瑞士 | 2 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WIHA Werkzeuge GmbH | 德国 | 24 | $45.4K | 手动螺丝刀、不可调扳手 |
| Retta Profesyonel El Aletleri A.S. | 土耳其 | 1 | $1.1K | 钳子镊子、不可调扳手 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Seiko Vietnam Parts Co., Ltd. | 越南 | 1 | $865 | 金属加工机刀、机床零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 电测仪表 | WIHA WERKZEUGE GMBH | 中国 | $115 |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | WIHA WERKZEUGE GMBH | 中国 | $115 |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | WIHA WERKZEUGE GMBH | 中国 | $33 |
| 2026-04-12 | 电测仪表 | WIHA WERKZEUGE GMBH | 中国 | $33 |
| 2026-01-29 | 电测仪表 | WIHA WERKZEUGE GMBH | 中国 | $29 |
| 2026-01-29 | 钳子镊子 | WIHA WERKZEUGE GMBH | 德国 | $48 |
| 2026-01-29 | 手工工具 | WIHA WERKZEUGE GMBH | 德国 | $14 |
| 2026-01-29 | 手工锤 | WIHA WERKZEUGE GMBH | 波兰 | $665 |
| 2026-01-29 | 钳子镊子 | WIHA WERKZEUGE GMBH | 德国 | $132 |
| 2026-01-29 | 手动螺丝刀 | WIHA WERKZEUGE GMBH | 德国 | $61 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 金属办公设备 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-06-30 | 其他钢铁制品 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2025-06-30 | 其他钢铁制品 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2025-06-30 | 金属办公设备 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-03-20 | 非办公金属家具 | SEIKO VIETNAM PARTS CO LTD | 越南 | $865 |
| 2023-08-11 | 非办公金属家具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-08-08 | 非办公金属家具 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |