Macfix Tools Group Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,145 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MACFIX TOOLS GROUP VIETNAM
1,288
进口笔数
2,145
出口笔数
$39.68M
进口金额
$53.08M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-11
最近出口
33
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702905823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJ6RX2G |
| 成立日期 | 2020-08-26 |
| 联系地址 | Lô 3-1 đến 3-4 đường Pasteur, Khu 3, KCN Quốc Tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MACFIX TOOLS GROUP VIETNAM |
| 企业英文名称 | MACFIX TOOLS GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3-1 đến 3-4 đường Pasteur, Khu 3, KCN Quốc Tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 836811156 |
| 邮箱 | macfix-vn@macfix-tools.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 810.5319亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,198 | $38.60M |
| 中国台湾 | 83 | $832.0K |
| 越南 | 5 | $177.6K |
| 中国香港 | 1 | $1.0K |
| 美国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,562 | $37.51M |
| 中国 | 102 | $4.38M |
| 加拿大 | 129 | $971.9K |
| 越南 | 64 | $945.3K |
| 中国台湾 | 44 | $439.7K |
| 墨西哥 | 2 | $70.5K |
| 英国 | 1 | $23.9K |
| 智利 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd. | 中国 | 833 | $25.15M | 可互换工具、可互换扳手套筒 |
| MACFIX E & D Trading Group Inc. | 中国 | 106 | $5.04M | 合金钢线材、可互换冲压工具 |
| Ningbo Port Trade Union Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 158 | $4.79M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ningbo Snaicy Metal Work Co., Ltd. | 中国 | 42 | $2.04M | 合金钢线材、可互换扳手套筒 |
| Wisdom Win International Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.18M | 其他数学仪器、手工磨刀石 |
| Kunshan Beilibao Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 23 | $798.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Macfix Tool Group Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 35 | $239.4K | 塑料包装箱、金属加工机刀 |
| Macfix E & D Trading Group Inc. | 中国台湾 | 4 | $66.5K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| MACFIX TOOL GROUP LIMITED TAIWAN BRANCH (CAYMAN) | 中国台湾 | 11 | $50.5K | 其他塑料制品、金属加工机刀 |
| Yuyao Yaolong Plastic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Macfix E & D Trading Group Inc. | 美国 | 906 | $22.95M | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| Macfix Tool Group Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 370 | $9.72M | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| ELLIESTAR COMPANY LIMITED | 中国台湾 | 186 | $5.86M | 塑料包装箱、不可调扳手 |
| MACFIX TOOL GROUP LIMITED TAIWAN BRANCH (CAYMAN) | 中国台湾 | 89 | $3.31M | 可互换扳手套筒、手工工具套装 |
| Macfix E & D Trading Group Inc. | 中国台湾 | 66 | $2.02M | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.54M | 不可调扳手、可互换工具 |
| Beilybao International Ltd. | 美国 | 34 | $851.4K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Compass II Co., Ltd. | 越南 | 59 | $773.7K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Macfix E & D Trading Group Inc. | 加拿大 | 118 | $625.6K | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| Wisdom Win International Co., Ltd. | 中国 | 40 | $418.4K | 塑料包装箱、不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 1,288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 手工工具套装 | Kunjek Industry | 中国 | $20 |
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | Kunjek Industry | 中国 | $20 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Kunjek Industry | 中国 | $20 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Kunjek Industry | 中国 | $20 |
| 2026-06-26 | 可互换扳手套筒 | Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd. | 中国 | $205 |
| 2026-06-26 | 不可调扳手 | Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-06-26 | 可互换工具 | Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2026-06-26 | 可互换工具 | Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-06-26 | 不可调扳手 | Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd. | 中国 | $262 |
| 2026-06-26 | 可互换工具 | Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd. | 中国 | $253 |
出口(共 2,145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-18 | 不可调扳手 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | HUSKY PRY FWDR REF: 53Z0557729 CNEE REF: 51156456 BAR SET (3-PIECE) PO XXXXXXXX DEPT 025 SC XXXXXXX FREIGHT COLLECT | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 不可调扳手 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | 不可调扳手 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 不可调扳手 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | 不可调扳手 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | HAND TOOLS JS 21 PIECE MECHANIC TOOL SET JS 11PC 3/8DR 12PT DEEP SOCKET MM JS 11PC 3/8DR 12PT DEEP SOCKET SAE JS 11-PIECE TORX BIT SOCKET SET JS 25PC FOLDING HEX KEY SET PO NO.: XXXXXXXXXX | TRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS, LP | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 可互换扳手套筒 | MENARDS INC.-3039 EAU CLAIRE DC | 美国 | $0 |
| 2026-07-19 | 不可调扳手 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-19 | 不可调扳手 | HOME DEPOT U.S.A., INC. | 美国 | $0 |