Macfix Tools Group Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,145 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MACFIX TOOLS GROUP VIETNAM

1,288
进口笔数
2,145
出口笔数
$39.68M
进口金额
$53.08M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-11
最近出口
33
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.96M20232024202520262023-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $334.0K · 17 笔2023-10进口 $522.8K · 20 笔出口 $463.9K · 33 笔2023-11进口 $580.4K · 21 笔出口 $687.8K · 24 笔2023-12进口 $577.1K · 17 笔出口 $338.2K · 17 笔2024-01进口 $492.8K · 15 笔出口 $1.26M · 53 笔2024-02进口 $184.0K · 12 笔出口 $230.0K · 11 笔2024-03进口 $419.2K · 20 笔出口 $805.9K · 43 笔2024-04进口 $517.2K · 18 笔出口 $530.5K · 27 笔2024-05进口 $1.08M · 34 笔出口 $969.9K · 46 笔2024-06进口 $875.4K · 31 笔出口 $1.39M · 89 笔2024-07进口 $1.41M · 55 笔出口 $1.64M · 112 笔2024-08进口 $1.47M · 43 笔出口 $2.26M · 141 笔2024-09进口 $639.1K · 28 笔出口 $1.06M · 117 笔2024-10进口 $733.9K · 26 笔出口 $906.0K · 40 笔2024-11进口 $1.19M · 42 笔出口 $978.6K · 35 笔2024-12进口 $2.62M · 59 笔出口 $824.5K · 31 笔2025-01进口 $957.6K · 36 笔出口 $1.67M · 38 笔2025-02进口 $1.00M · 40 笔出口 $1.23M · 42 笔2025-03进口 $1.03M · 42 笔出口 $869.0K · 36 笔2025-04进口 $1.09M · 39 笔出口 $2.13M · 91 笔2025-05进口 $2.40M · 77 笔出口 $1.46M · 62 笔2025-06进口 $790.2K · 31 笔出口 $1.63M · 66 笔2025-07进口 $1.14M · 46 笔出口 $2.10M · 79 笔2025-08进口 $1.11M · 41 笔出口 $3.10M · 84 笔2025-09进口 $851.4K · 36 笔出口 $962.5K · 32 笔2025-10进口 $690.0K · 23 笔出口 $1.46M · 35 笔2025-11进口 $1.49M · 41 笔出口 $1.26M · 43 笔2025-12进口 $1.31M · 40 笔出口 $1.86M · 53 笔2026-01进口 $1.26M · 36 笔出口 $1.76M · 50 笔2026-02进口 $670.4K · 15 笔出口 $1.51M · 65 笔2026-03进口 $620.8K · 16 笔出口 $1.68M · 78 笔2026-04进口 $2.14M · 45 笔出口 $1.96M · 55 笔2026-05进口 $1.47M · 44 笔出口 $3.96M · 70 笔2026-06进口 $1.52M · 44 笔出口 $2.24M · 112 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14120232024202520262023-09进口 $23.2K · 1 笔出口 $334.0K · 17 笔2023-10进口 $522.8K · 20 笔出口 $463.9K · 33 笔2023-11进口 $580.4K · 21 笔出口 $687.8K · 24 笔2023-12进口 $577.1K · 17 笔出口 $338.2K · 17 笔2024-01进口 $492.8K · 15 笔出口 $1.26M · 53 笔2024-02进口 $184.0K · 12 笔出口 $230.0K · 11 笔2024-03进口 $419.2K · 20 笔出口 $805.9K · 43 笔2024-04进口 $517.2K · 18 笔出口 $530.5K · 27 笔2024-05进口 $1.08M · 34 笔出口 $969.9K · 46 笔2024-06进口 $875.4K · 31 笔出口 $1.39M · 89 笔2024-07进口 $1.41M · 55 笔出口 $1.64M · 112 笔2024-08进口 $1.47M · 43 笔出口 $2.26M · 141 笔2024-09进口 $639.1K · 28 笔出口 $1.06M · 117 笔2024-10进口 $733.9K · 26 笔出口 $906.0K · 40 笔2024-11进口 $1.19M · 42 笔出口 $978.6K · 35 笔2024-12进口 $2.62M · 59 笔出口 $824.5K · 31 笔2025-01进口 $957.6K · 36 笔出口 $1.67M · 38 笔2025-02进口 $1.00M · 40 笔出口 $1.23M · 42 笔2025-03进口 $1.03M · 42 笔出口 $869.0K · 36 笔2025-04进口 $1.09M · 39 笔出口 $2.13M · 91 笔2025-05进口 $2.40M · 77 笔出口 $1.46M · 62 笔2025-06进口 $790.2K · 31 笔出口 $1.63M · 66 笔2025-07进口 $1.14M · 46 笔出口 $2.10M · 79 笔2025-08进口 $1.11M · 41 笔出口 $3.10M · 84 笔2025-09进口 $851.4K · 36 笔出口 $962.5K · 32 笔2025-10进口 $690.0K · 23 笔出口 $1.46M · 35 笔2025-11进口 $1.49M · 41 笔出口 $1.26M · 43 笔2025-12进口 $1.31M · 40 笔出口 $1.86M · 53 笔2026-01进口 $1.26M · 36 笔出口 $1.76M · 50 笔2026-02进口 $670.4K · 15 笔出口 $1.51M · 65 笔2026-03进口 $620.8K · 16 笔出口 $1.68M · 78 笔2026-04进口 $2.14M · 45 笔出口 $1.96M · 55 笔2026-05进口 $1.47M · 44 笔出口 $3.96M · 70 笔2026-06进口 $1.52M · 44 笔出口 $2.24M · 112 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号3702905823
企查查编码QVNNJ6RX2G
成立日期2020-08-26
联系地址Lô 3-1 đến 3-4 đường Pasteur, Khu 3, KCN Quốc Tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MACFIX TOOLS GROUP VIETNAM
企业英文名称MACFIX TOOLS GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 3-1 đến 3-4 đường Pasteur, Khu 3, KCN Quốc Tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话836811156
邮箱macfix-vn@macfix-tools.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本810.5319亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
820790可互换工具
820420可互换扳手套筒
820411不可调扳手
732690其他钢铁制品
820540手动螺丝刀
722990合金钢线材
820559其他手工工具
392310塑料包装箱
482110印刷标签

出口

HS 编码产品
820411不可调扳手
820540手动螺丝刀
392310塑料包装箱
820559其他手工工具
820420可互换扳手套筒
820600手工工具套装
820790可互换工具
392690其他塑料制品
850590磁铁及零件
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,198$38.60M
中国台湾83$832.0K
越南5$177.6K
中国香港1$1.0K
美国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,562$37.51M
中国102$4.38M
加拿大129$971.9K
越南64$945.3K
中国台湾44$439.7K
墨西哥2$70.5K
英国1$23.9K
智利1$19.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd.中国833$25.15M可互换工具、可互换扳手套筒
MACFIX E & D Trading Group Inc.中国106$5.04M合金钢线材、可互换冲压工具
Ningbo Port Trade Union Import & Export Co., Ltd.中国158$4.79M其他钢铁制品、其他塑料制品
Ningbo Snaicy Metal Work Co., Ltd.中国42$2.04M合金钢线材、可互换扳手套筒
Wisdom Win International Co., Ltd.中国41$1.18M其他数学仪器、手工磨刀石
Kunshan Beilibao Hardware Tools Co., Ltd.中国23$798.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Macfix Tool Group Ltd. Taiwan Branch中国台湾35$239.4K塑料包装箱、金属加工机刀
Macfix E & D Trading Group Inc.中国台湾4$66.5K不可调扳手、钳子镊子
MACFIX TOOL GROUP LIMITED TAIWAN BRANCH (CAYMAN)中国台湾11$50.5K其他塑料制品、金属加工机刀
Yuyao Yaolong Plastic Co., Ltd.中国7$1.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Macfix E & D Trading Group Inc.美国906$22.95M不可调扳手、手动螺丝刀
Macfix Tool Group Ltd. Taiwan Branch中国台湾370$9.72M不可调扳手、可互换扳手套筒
ELLIESTAR COMPANY LIMITED中国台湾186$5.86M塑料包装箱、不可调扳手
MACFIX TOOL GROUP LIMITED TAIWAN BRANCH (CAYMAN)中国台湾89$3.31M可互换扳手套筒、手工工具套装
Macfix E & D Trading Group Inc.中国台湾66$2.02M不可调扳手、手动螺丝刀
Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd.中国46$1.54M不可调扳手、可互换工具
Beilybao International Ltd.美国34$851.4K其他手工工具、不可调扳手
Compass II Co., Ltd.越南59$773.7K其他塑料制品、塑料包装箱
Macfix E & D Trading Group Inc.加拿大118$625.6K不可调扳手、手动螺丝刀
Wisdom Win International Co., Ltd.中国40$418.4K塑料包装箱、不可调扳手

近期贸易明细

进口(共 1,288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30手工工具套装Kunjek Industry中国$20
2026-06-30塑料包装箱Kunjek Industry中国$20
2026-06-30其他钢铁制品Kunjek Industry中国$20
2026-06-30其他钢铁制品Kunjek Industry中国$20
2026-06-26可互换扳手套筒Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd.中国$205
2026-06-26不可调扳手Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd.中国$192
2026-06-26可互换工具Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd.中国$172
2026-06-26可互换工具Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd.中国$330
2026-06-26不可调扳手Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd.中国$262
2026-06-26可互换工具Zhejiang Yonghang Automobile Components Co., Ltd.中国$253

出口(共 2,145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-18不可调扳手HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-08-11HUSKY PRY FWDR REF: 53Z0557729 CNEE REF: 51156456 BAR SET (3-PIECE) PO XXXXXXXX DEPT 025 SC XXXXXXX FREIGHT COLLECTHOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-08-10不可调扳手HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-08-10不可调扳手HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-28不可调扳手HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-27不可调扳手HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-23HAND TOOLS JS 21 PIECE MECHANIC TOOL SET JS 11PC 3/8DR 12PT DEEP SOCKET MM JS 11PC 3/8DR 12PT DEEP SOCKET SAE JS 11-PIECE TORX BIT SOCKET SET JS 25PC FOLDING HEX KEY SET PO NO.: XXXXXXXXXXTRACTOR SUPPLY COMPANY OF TEXAS, LP美国$0
2026-07-20可互换扳手套筒MENARDS INC.-3039 EAU CLAIRE DC美国$0
2026-07-19不可调扳手HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0
2026-07-19不可调扳手HOME DEPOT U.S.A., INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

Macfix Tools Group Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →