Lien Phat Trading and Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 140 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Liên Phát
140
进口笔数
0
出口笔数
$10.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301617004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P52HNQ |
| 成立日期 | 1999-01-20 |
| 联系地址 | 57 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LIÊN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 57 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84839970980 |
| 邮箱 | ketoan@lie6nphat.com.vn |
| 官网 | www.lienphat.com.vn |
| 传真 | 0838447319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 80 | $6.17M |
| 中国台湾 | 40 | $3.55M |
| 泰国 | 19 | $1.16M |
| 中国 | 1 | $85.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solmax Geosynthetics Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 52 | $4.06M | 人造纤维无纺布、重型无纺布 |
| HUIKWANG CORP ORATION | 中国台湾 | 40 | $3.55M | 乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材 |
| Tencate Geosynthetics Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 28 | $2.11M | 重型无纺布、非合成纤维绳网 |
| Huikwang Corp. | 泰国 | 12 | $785.0K | 乙烯聚合物塑料 |
| SOLMAX Geosynthetics | 科特迪瓦 | 6 | $329.3K | 乙烯聚合物塑料、乙烯聚合物棒材 |
| Wuxi Miloy Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.2K | 金属丝加工机、金属处理机械 |
| Huitex Ltd. | 泰国 | 1 | $46.6K | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布 | Solmax Geosynthetics Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $104.8K |
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布 | Solmax Geosynthetics Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $28.6K |
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布 | Solmax Geosynthetics Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $104.8K |
| 2026-04-24 | 人造纤维无纺布 | Solmax Geosynthetics Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $28.6K |
| 2026-04-21 | 人造纤维无纺布 | Solmax Geosynthetics Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $38.9K |
| 2026-04-21 | 人造纤维无纺布 | Solmax Geosynthetics Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $66.5K |
| 2026-04-21 | 人造纤维无纺布 | Solmax Geosynthetics Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $66.5K |
| 2026-04-21 | 人造纤维无纺布 | Solmax Geosynthetics Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $38.9K |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | HUIKWANG CORP ORATION | 中国台湾 | $80.6K |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | HUIKWANG CORP ORATION | 中国台湾 | $82.5K |