Minh Phuong International Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế MINH PHươNG
50
进口笔数
0
出口笔数
$15.08M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110463321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KCSC4H |
| 成立日期 | 2023-08-25 |
| 联系地址 | Thôn Tân Trại, Xã Phú Cường, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHUONG INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Trại, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | 0972568788 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
| 050100 | 人发制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 42 | $15.01M |
| 缅甸 | 8 | $65.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Martamba Tamba Rezeki | 印度尼西亚 | 24 | $9.45M | 其他食用动物品、5-9mm中密纤维板 |
| SHINE TRUSTINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | 14 | $4.63M | 其他食用动物品、干杂蘑菇 |
| PT Berkat Cemerlang Sukses Abadi | 印度尼西亚 | 4 | $933.6K | 其他食用动物品 |
| King Brothers Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $65.5K | 人发制品、假发用加工毛发 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-04 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $815.2K |
| 2023-11-04 | 其他食用动物品 | SHINE TRUSTINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | $467.2K |
| 2023-11-04 | 其他食用动物品 | SHINE TRUSTINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | $465.6K |
| 2023-10-27 | 人发制品 | KING BROTHERS MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $8.1K |
| 2023-10-20 | 人发制品 | KING BROTHERS MYANMAR CO LTD | 缅甸 | $9.0K |
| 2023-10-12 | 人发制品 | King Brothers Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | $6.8K |
| 2023-10-12 | 其他食用动物品 | SHINE TRUSTINDO LOGISTIK | 印度尼西亚 | $499.2K |
| 2023-10-10 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $303.2K |
| 2023-10-08 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $796.8K |
| 2023-10-07 | 其他食用动物品 | PT MARTAMBA TAMBA REZEKI | 印度尼西亚 | $716.8K |