CJ CGV Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 商业广告材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CJ CGV VIệT NAM

149
进口笔数
30
出口笔数
$5.04M
进口金额
$650.1K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-17
最近出口
53
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.65M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.16M · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-01进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.8K · 7 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-05进口 $990 · 1 笔出口 $97.2K · 3 笔2024-06进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.4K · 5 笔出口 $345 · 1 笔2024-08进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 3 笔出口 $15 · 1 笔2024-10进口 $34.9K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $750 · 1 笔出口 $129 · 1 笔2024-12进口 $275.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $215 · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $59.3K · 13 笔出口 $409 · 1 笔2025-05进口 $64.9K · 5 笔出口 $431.9K · 2 笔2025-06进口 $52.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.0K · 4 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-10进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $975.0K · 13 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $36.6K · 3 笔出口 $269 · 1 笔2026-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $879 · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $210.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54 · 2 笔出口 $684 · 1 笔2026-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $53.9K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.65M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.16M · 2 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-01进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.8K · 7 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-05进口 $990 · 1 笔出口 $97.2K · 3 笔2024-06进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.4K · 5 笔出口 $345 · 1 笔2024-08进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.8K · 3 笔出口 $15 · 1 笔2024-10进口 $34.9K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-11进口 $750 · 1 笔出口 $129 · 1 笔2024-12进口 $275.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $215 · 3 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-04进口 $59.3K · 13 笔出口 $409 · 1 笔2025-05进口 $64.9K · 5 笔出口 $431.9K · 2 笔2025-06进口 $52.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.0K · 4 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-10进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $975.0K · 13 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-12进口 $36.6K · 3 笔出口 $269 · 1 笔2026-01进口 $16.7K · 2 笔出口 $879 · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $210.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $54 · 2 笔出口 $684 · 1 笔2026-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $53.9K · 2 笔出口 $3.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303675393
企查查编码QVN3JU67TN
成立日期2008-07-31
联系地址Lầu 2, số 7/28, đường Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CJ CGV VIỆT NAM
企业英文名称CJ CGV VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2, số 7/28, đường Thành Thái, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+8419006017
邮箱hoidap@cgv.vn
传真+842836365767
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491110商业广告材料
853710电力控制板
901060摄影实验室设备
940171金属框架软垫椅
847190数据处理机
382000防冻制剂
392690其他塑料制品
481890其他纸制品
841459其他风扇
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
847180其他自动数据处理部件
852990通信设备零件
847160自动数据处理输入输出单元
850720铅酸蓄电池
853710电力控制板
847150自动数据处理机处理部件
847170存储单元
851840音频放大器
852799其他收音机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$1.88M
比利时13$1.13M
加拿大8$581.5K
中国44$445.3K
新加坡11$354.2K
中国台湾3$274.0K
美国38$157.4K
印度尼西亚5$85.1K
日本1$72.8K
墨西哥3$16.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大12$446.6K
韩国4$185.1K
德国6$6.1K
中国香港3$5.1K
印度尼西亚1$2.9K
比利时1$2.5K
日本1$1.6K
印度1$200
新加坡1$15

贸易伙伴

上游供应商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CJ 4DPLEX Co., Ltd.韩国19$2.16M电力控制板、汽车座椅零件
IMAX Theatres International Ltd.加拿大15$1.71M电力控制板、摄影实验室设备
GDC Technology Pte. Ltd.新加坡8$354.0K电影放映机零件、数据处理机
Guangdong Leadcom Seating Technology Co., Ltd.中国9$254.3K非木制家具件、金属框架软垫椅
Spectro Co., Ltd.韩国6$144.7K摄影实验室设备
SOLENO SEATING INDONESIA印度尼西亚5$85.1K金属框架软垫椅
GDC Technology Ltd.中国香港7$16.9K电影放映机零件、通信设备零件
Universal Pictures International Ltd.英国8$14.2K商业广告材料、其他印刷品
Paramount Pictures Corporation美国16$5.1K商业广告材料、其他纸制品
IMAX Corp.加拿大4$308气体过滤机械、通信设备零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IMAX Corp.加拿大12$446.6K照相设备零件、通信设备零件
CJ 4DPLEX Co., Ltd.韩国4$185.1K自动数据处理投影仪、汽车座椅零件
GDC Technology Ltd.中国香港3$5.1K通信设备零件、电影放映机
CtrlMovie (Germany) GmbH德国5$5.0K自动数据处理输入输出单元、存储单元
Chai Minsu印度尼西亚1$2.9K其他塑料制品、女式纺织裤
Barco NV比利时1$2.5K通信设备零件、其他投影仪
INTERNATIONAL BUSINESS DEPARTMENT日本1$1.6K自动数据处理输入输出单元
Von TZ GmbH德国1$1.1K其他娱乐用品
Warner Bros. Pictures Pvt. Ltd.印度1$200其他娱乐用品
Alikhan Live Entertainment Pte. Ltd.新加坡1$15橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22金属框架软垫椅Guangdong Leadcom Seating Technology Co., Ltd.中国$151
2026-06-22金属框架软垫椅Guangdong Leadcom Seating Technology Co., Ltd.中国$13.6K
2026-06-22金属框架软垫椅Guangdong Leadcom Seating Technology Co., Ltd.中国$39.7K
2026-06-22金属框架软垫椅Guangdong Leadcom Seating Technology Co., Ltd.中国$359
2026-06-09电力控制板GDC Technology Ltd.英国$119
2026-05-28商业广告材料Universal Pictures International Ltd.英国$2.7K
2026-04-21其他塑料制品IMAX Corp.加拿大$14
2026-04-21其他塑料制品IMAX Corp.加拿大$14
2026-04-14其他塑料制品IMAX Corp.加拿大$14
2026-04-14其他塑料制品IMAX Corp.加拿大$14

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17通信设备零件GDC Technology Ltd.中国香港$50
2026-06-03静止变流器IMAX Corp.加拿大$254
2026-06-03音频放大器IMAX Corp.加拿大$68
2026-06-03静止变流器IMAX Corp.加拿大$155
2026-06-03电影放映机零件IMAX Corp.加拿大$578
2026-06-03静止变流器IMAX Corp.加拿大$370
2026-06-03其他自动数据处理部件IMAX Corp.加拿大$275
2026-06-03铅酸蓄电池IMAX Corp.加拿大$208
2026-06-03电声扩音机组IMAX Corp.加拿大$243
2026-06-03静止变流器IMAX Corp.加拿大$509

相关企业 · 同类产品

CJ CGV Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →