Viet Nghi Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Việt Nghi

127
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $138.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $138.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $66.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $133.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $82.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $124.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313201480
企查查编码QVN27V7DBR
成立日期2015-04-08
联系地址Số 9A Phú Hòa, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT NGHI
企业英文名称VIET NGHI TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84913845578
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
392410塑料餐具
392490塑料家用制品
871680其他车辆
691110瓷餐具
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
821599非贵金属餐具
441919木竹餐具
851629电加热装置
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$2.20M
瑞士3$34.0K
意大利2$13.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国59$1.21M瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国14$292.5KPVC泡沫板、染色棉混纺布
Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd.中国7$219.2K头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线
Yongkang Yizhou Hotel Appliance Co., Ltd.中国12$124.8K塑料餐具、其他塑料制品
EKO Development Ltd.中国4$98.9K不锈钢家用制品、其他电动家用器具
Anhui Light Industries International Co., Ltd.中国9$54.7K塑纺容器、塑料封口件
Guangdong Baiyun Cleaning Co., Ltd.中国4$37.0K其他车辆、塑料家用制品
Ligo Electric S.A.意大利3$34.1K电吹风、其他纺织制品
Jinde Plastic Products Co., Ltd.中国3$33.6K塑料餐具、其他车辆
Suzhou Hengrun Import & Export Corp. Ltd.中国3$19.3KPVC涂层织物、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他车辆JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$693
2026-04-27其他车辆JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$3.9K
2026-04-27其他车辆JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-27其他车辆JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$693
2026-04-27其他车辆JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$3.7K
2026-04-27其他车辆JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$3.7K
2026-04-27其他车辆JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2026-04-27塑料家用制品JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$336
2026-04-27塑料家用制品JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$336
2026-04-27其他车辆JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD中国$3.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nghi Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →