Viet Nghi Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Việt Nghi
127
进口笔数
0
出口笔数
$2.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313201480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27V7DBR |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | Số 9A Phú Hòa, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT NGHI |
| 企业英文名称 | VIET NGHI TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Sông Thao, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84913845578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $2.20M |
| 瑞士 | 3 | $34.0K |
| 意大利 | 2 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.21M | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $292.5K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| Shenzhen Donghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $219.2K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| Yongkang Yizhou Hotel Appliance Co., Ltd. | 中国 | 12 | $124.8K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| EKO Development Ltd. | 中国 | 4 | $98.9K | 不锈钢家用制品、其他电动家用器具 |
| Anhui Light Industries International Co., Ltd. | 中国 | 9 | $54.7K | 塑纺容器、塑料封口件 |
| Guangdong Baiyun Cleaning Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.0K | 其他车辆、塑料家用制品 |
| Ligo Electric S.A. | 意大利 | 3 | $34.1K | 电吹风、其他纺织制品 |
| Jinde Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.6K | 塑料餐具、其他车辆 |
| Suzhou Hengrun Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $19.3K | PVC涂层织物、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他车辆 | JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-27 | 其他车辆 | JIANGXI JINDE PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.9K |