Trung An Kien Giang Hi-Tech Farming Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO TRUNG AN KIêN GIANG
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$12.42M
出口金额
—
最近进口
2025-03-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702050412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD32X46 |
| 成立日期 | 2016-06-07 |
| 联系地址 | Tổ 9, Ấp Đường Théc, Xã Bình Giang, Huyện Hòn Đất, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TRUNG AN KIÊN GIANG |
| 企业英文名称 | TRUNG AN KIEN GIANG HI-TECH FARMING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, Ấp Đường Thét, Xã Bình Giang, An Giang |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84946192819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,030亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $10.88M |
| 越南 | 13 | $1.08M |
| 德国 | 5 | $460.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Agro-Fisheries & Food Trade Corporation | 韩国 | 1 | $10.88M | 碎米、芝麻籽 |
| Mivi Foods | 越南 | 13 | $1.08M | 碾磨大米 |
| Mivi Foods | 德国 | 5 | $460.0K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 碾磨大米 | MIVI FOODS | 越南 | $132.3K |
| 2025-03-28 | 碾磨大米 | MIVI FOODS | 越南 | $2.5K |
| 2025-02-22 | 碾磨大米 | MIVI FOODS | 越南 | $111.8K |
| 2025-02-22 | 碾磨大米 | MIVI FOODS | 越南 | $770 |
| 2025-02-22 | 碾磨大米 | MIVI FOODS | 越南 | $49.4K |
| 2025-02-22 | 碾磨大米 | MIVI FOODS | 越南 | $74.1K |
| 2025-02-20 | 碾磨大米 | MIVI FOODS | 德国 | $97.8K |
| 2024-12-04 | 碾磨大米 | MIVI FOODS | 越南 | $133.6K |
| 2024-12-04 | 碾磨大米 | MIVI FOODS | 越南 | $5.5K |
| 2024-05-18 | 碾磨大米 | MIVI FOODS | 德国 | $25.1K |