Trung An Kien Giang Hi-Tech Farming Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP CôNG NGHệ CAO TRUNG AN KIêN GIANG

0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$12.42M
出口金额
最近进口
2025-03-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.88M20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.88M · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $333.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.88M · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $228.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $333.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $134.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号1702050412
企查查编码QVNBD32X46
成立日期2016-06-07
联系地址Tổ 9, Ấp Đường Théc, Xã Bình Giang, Huyện Hòn Đất, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TRUNG AN KIÊN GIANG
企业英文名称TRUNG AN KIEN GIANG HI-TECH FARMING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 9, Ấp Đường Thét, Xã Bình Giang, An Giang
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84946192819
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,030亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$10.88M
越南13$1.08M
德国5$460.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Agro-Fisheries & Food Trade Corporation韩国1$10.88M碎米、芝麻籽
Mivi Foods越南13$1.08M碾磨大米
Mivi Foods德国5$460.0K碾磨大米

近期贸易明细

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-28碾磨大米MIVI FOODS越南$132.3K
2025-03-28碾磨大米MIVI FOODS越南$2.5K
2025-02-22碾磨大米MIVI FOODS越南$111.8K
2025-02-22碾磨大米MIVI FOODS越南$770
2025-02-22碾磨大米MIVI FOODS越南$49.4K
2025-02-22碾磨大米MIVI FOODS越南$74.1K
2025-02-20碾磨大米MIVI FOODS德国$97.8K
2024-12-04碾磨大米MIVI FOODS越南$133.6K
2024-12-04碾磨大米MIVI FOODS越南$5.5K
2024-05-18碾磨大米MIVI FOODS德国$25.1K

相关企业 · 同类产品

Trung An Kien Giang Hi-Tech Farming Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →