DT Furniture Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 466 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT NộI THấT DT
92
进口笔数
466
出口笔数
$1.69M
进口金额
$14.68M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
25
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317592637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM817YJ |
| 成立日期 | 2022-12-02 |
| 联系地址 | Số 32, KDC Thăng Long Hưng Phú, Tô Ngọc Vân, Phường Tam Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NỘI THẤT DT |
| 企业英文名称 | DT FURNITURE PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, KDC Thăng Long Hưng Phú, đường Tô Ngọc Vân, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865611539 |
| 邮箱 | cindylumber2808@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940410 | 床垫支架 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940390 | 940390 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $1.25M |
| 阿根廷 | 12 | $232.7K |
| 巴西 | 3 | $69.3K |
| 克罗地亚 | 1 | $57.1K |
| 美国 | 7 | $43.6K |
| 乌拉圭 | 2 | $30.8K |
| 智利 | 1 | $11.6K |
| 新加坡 | 2 | $1.4K |
| 印度 | 1 | $65 |
| 中国香港 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 420 | $13.58M |
| 越南 | 24 | $715.1K |
| 英国 | 14 | $340.2K |
| 加拿大 | 2 | $20.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $15.2K |
| 智利 | 4 | $9.3K |
| 阿联酋 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heze Shengmao Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $321.6K | 其他木制细木工品、6mm以上松木 |
| Aserraderos Unidos Chile Ltda. | 阿根廷 | 12 | $232.7K | 6mm以上松木 |
| Shanghai Sunsharp Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $199.0K | 床垫支架、非木制家具件 |
| Shandong Minlong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $160.5K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Heze Shengmao Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $153.6K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Linyi Yachen Wood Co., Ltd. | 中国 | 6 | $136.5K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Hesin Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 5 | $130.3K | 薄硬木胶合板、OSB定向刨花板 |
| Linyi United International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.4K | 其他木制细木工品、薄硬木胶合板 |
| Qingyuan Saca Precision Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.5K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Foundations Worldwide Inc | 美国 | 3 | $279 | 纸板箱盒、针织床品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Simpli Home Ltd. | 美国 | 154 | $5.33M | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Foundations Worldwide Inc | 美国 | 144 | $5.10M | 卧室木家具、非木制家具件 |
| Halo Dream, Inc. | 美国 | 23 | $961.2K | 婴儿棉针织品、婴儿化纤针织品 |
| TEAMSON HONG KONG LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 25 | $878.0K | 其他木家具、LED照明灯具 |
| Delta Enterprise Corp. | 美国 | 20 | $584.8K | 其他木家具、卧室木家具 |
| YES4ALL LLC | 越南 | 14 | $471.1K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Dream On Me Industries, Inc. | 美国 | 8 | $189.8K | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| The Cotswold Co. | 英国 | 9 | $172.7K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 7 | $169.5K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Dharma Lifestyles Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $168.8K | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | HEZE SHENGMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 针叶木胶合板 | HEZE SHENGMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | HEZE SHENGMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 针叶木胶合板 | HEZE SHENGMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 针叶木胶合板 | HEZE SHENGMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | HEZE SHENGMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-22 | 针叶木胶合板 | HEZE SHENGMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-22 | 薄硬木胶合板 | HEZE SHENGMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 针叶木胶合板 | HEZE SHENGMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 针叶木胶合板 | HEZE SHENGMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $12.7K |
出口(共 466)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他木家具 | A LAURA JAMES | 英国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | SIMPLI HOME LTD | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | SIMPLI HOME LTD | 美国 | $773 |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | SIMPLI HOME LTD | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | SIMPLI HOME LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | SIMPLI HOME LTD | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | A LAURA JAMES | 英国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 卧室木家具 | A LAURA JAMES | 英国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | SIMPLI HOME LTD | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 其他木家具 | A LAURA JAMES | 英国 | $4.0K |