T.M.K. Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu T M K
28
进口笔数
0
出口笔数
$690.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311210306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY705MQH |
| 成立日期 | 2011-10-04 |
| 联系地址 | 25 Hoàng Diệu (Lầu lửng), Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU T M K |
| 企业英文名称 | T M K IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Hoàng Diệu (Lầu lửng), Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842862616436 |
| 邮箱 | lien.tran@tmk.com.vn |
| 传真 | 0862616461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441251 | 热带木材板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 26 | $638.6K |
| 马来西亚 | 2 | $51.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 85d6f28f431e1e17adba85db86905b5b | 9 | $274.8K | ||
| PT PESONA INDONESIA PLYWOOD INDUSTRI | 印度尼西亚 | 11 | $227.4K | 热带木胶合板、针叶木胶合板 |
| b2d46aa2ccd92982f02f1b23f6c55b44 | 3 | $67.6K | ||
| PIN LIONG WOOD PANEL SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $51.8K | 针叶木胶合板、热带梅兰蒂木 |
| United Spring Plywood Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $48.7K | 针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| e34dc1fe358c5c608406abcab5a8dc84 | 1 | $20.0K |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | PT PESONA INDONESIA PLYWOOD INDUSTRI | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | PT PESONA INDONESIA PLYWOOD INDUSTRI | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | PT PESONA INDONESIA PLYWOOD INDUSTRI | 印度尼西亚 | $12.0K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | PT PESONA INDONESIA PLYWOOD INDUSTRI | 印度尼西亚 | $12.0K |
| 2026-03-13 | 热带木胶合板 | PT PESONA INDONESIA PLYWOOD INDUSTRI | 印度尼西亚 | $22.4K |
| 2026-01-05 | 热带木胶合板 | PT PESONA INDONESIA PLYWOOD INDUSTRI | 印度尼西亚 | $10.6K |
| 2026-01-05 | 热带木胶合板 | PT PESONA INDONESIA PLYWOOD INDUSTRI | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2025-11-03 | 热带木胶合板 | PIN LIONG WOOD PANEL SDN BHD (987026 W) | 印度尼西亚 | $23.9K |
| 2025-08-18 | 热带木胶合板 | PT PESONA INDONESIA PLYWOOD INDUSTRI | 印度尼西亚 | $18.7K |
| 2025-06-27 | 针叶木胶合板 | PIN LIONG WOOD PANEL SDN BHD (987026 W) | 印度尼西亚 | $22.6K |