Nam Phuong Mfg. Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 滤纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nam Phương
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$64.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309344253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DK7JQP |
| 成立日期 | 2009-08-22 |
| 联系地址 | 12/2 ấp 2, Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903113638 |
| 邮箱 | namphuongbaobi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482320 | 滤纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $49.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $9.9K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 26 | $38.1K | 聚合物胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| d1ea39ef8659d192125ecabbf98ce3ce | 2 | $9.9K | ||
| Phoenix Stationery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jack Fallon Cross Path Capital Llc | 美国 | 1 | $4.0K | 塑料家用制品 |
| Tengyuan Wire (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 不锈钢热轧棒材、无水氨 |
| KTP Exports Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 未烧结铁矿、彩色牛仔布 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 自粘塑料卷 | K T P EXPORTS PTE LTD | 新加坡 | $45 |
| 2025-12-22 | 聚乙烯袋 | K T P EXPORTS PTE LTD | 新加坡 | $163 |
| 2025-12-22 | 非乙烯塑料袋 | K T P EXPORTS PTE LTD | 新加坡 | $661 |
| 2025-12-22 | 瓦楞纸箱 | K T P EXPORTS PTE LTD | 新加坡 | $112 |
| 2025-12-22 | 瓦楞纸箱 | K T P EXPORTS PTE LTD | 新加坡 | $149 |
| 2025-12-22 | 瓦楞纸箱 | K T P EXPORTS PTE LTD | 新加坡 | $128 |
| 2025-10-18 | 塑料家用制品 | JACK FALLON CROSS PATH CAPITAL LLC | 美国 | $4.0K |
| 2025-09-03 | 非瓦楞折叠盒 | PT KETHER COCO BIO | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2025-07-23 | 非瓦楞折叠盒 | KETHER COCO BIO | 印度尼西亚 | $4.8K |
| 2024-11-08 | 瓦楞纸箱 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |