Khoi Nguyen Plastic Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA KHôI NGUYêN
1
进口笔数
19
出口笔数
$40
进口金额
$200.9K
出口金额
2024-11-13
最近进口
2026-02-13
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310031907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W20GJN |
| 成立日期 | 2010-05-25 |
| 联系地址 | 139/37 Dương Văn Dương, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA KHÔI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHOI NGUYEN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1028/55 Tân Kỳ Tân Quý, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84862696060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $40 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $186.3K |
| 越南 | 3 | $13.6K |
| 塞尔维亚 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belnick | 美国 | 1 | $40 | 金属框架座椅、其他座椅 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian American Sourcing Alliance Inc. | 美国 | 3 | $122.0K | 针织头饰、软垫木座椅 |
| RTA PRODUCTS LLC | 美国 | 3 | $41.9K | 木制办公家具、塑料建材 |
| Asian American Sourcing Alliance | 美国 | 5 | $22.4K | 其他钢铁结构体、阀门零件 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.6K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hidroterm Bazeni Grejanje d.o.o. | 塞尔维亚 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 其他座椅 | BELNICK | 中国 | $20 |
| 2024-11-13 | 其他座椅 | BELNICK | 中国 | $20 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他塑料制品 | ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE | 美国 | $1.5K |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE | 美国 | $1.8K |
| 2026-02-07 | 其他塑料制品 | ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE | 美国 | $0 |
| 2026-01-30 | 其他塑料制品 | ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE | 美国 | $5.6K |
| 2026-01-20 | 其他塑料制品 | ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE | 美国 | $4.2K |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE | 美国 | $9.2K |
| 2026-01-12 | PLASTIC CLAMPING STRIPS | ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE | 美国 | $0 |
| 2025-11-19 | KINDLY ADD FEE ( , , VND) IN LARA FOR TFREIGHT COLLECT RESIN FOLDING CHAIR - WHITE PO EMAIL: FLORIDAIMPORT WESTFORWARDING.COM | RTA PRODUCTS LLC | 美国 | $0 |
| 2025-10-11 | 其他座椅 | RTA PRODUCTS LLC | 美国 | $21.3K |
| 2025-09-24 | 其他座椅 | RTA PRODUCTS LLC | 美国 | $20.6K |