Evergrande Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH EVERGRANDE VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$260.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109017611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDB6BT4 |
| 成立日期 | 2019-12-10 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EVERGRANDE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EVERGRANDE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex, số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84838881711 |
| 邮箱 | 13525065699@163.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $260.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yuansheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.0K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Henan Taihang Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $111.5K | 矿物加工机零件、其他塑料制品 |
| Tianjin Geo Global Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 轴承座、轴承座 |
| Henan Yuansheng Machinery Equipment Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 磁铁及零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 轴承座 | TIANJIN GEO GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-21 | 过滤净化器零件 | HENAN YUANSHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-08-21 | 过滤净化器零件 | HENAN YUANSHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-07-17 | 其他离心泵 | HENAN YUANSHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-06-27 | 其他功能机器 | HENAN TAIHANG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-06-27 | 矿物加工机零件 | HENAN TAIHANG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-06-10 | 过滤净化器零件 | HENAN YUANSHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-06-10 | 过滤净化器零件 | HENAN YUANSHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-04-25 | 过滤净化器零件 | HENAN YUANSHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | HENAN YUANSHENG MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.9K |