AAMT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AAMT
175
进口笔数
0
出口笔数
$35.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314409932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8UTE0P |
| 成立日期 | 2017-05-17 |
| 联系地址 | A7/40 Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AAMT |
| 企业英文名称 | AAMT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B22/463I, ấp 2, đường Trần Đại Nghĩa, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84902707589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 175 | $35.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 153 | $34.03M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Foshan Forde Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 13 | $636.1K | 金属建筑配件、卧室木家具 |
| Guangdong Xingfa Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 1 | $527.1K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Jinan Dezhong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.1K | 数控金属成形机、数控金属成形机 |
| Haining Aopai New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | PVC地板/墙覆盖物、瓦楞纸箱 |
| CMECH Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 |
| CMECH LIMITED | 1 | $9.2K | 金属建筑配件、贱金属锁具零件 | |
| Shenzhen Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 其他塑料制品、焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 金属建筑配件 | Foshan Forde Aluminium Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2026-06-26 | 非办公金属家具 | Foshan Forde Aluminium Co., Ltd. | 中国 | $117 |
| 2026-06-26 | 金属框架软垫椅 | Foshan Forde Aluminium Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-06-26 | 卧室木家具 | Foshan Forde Aluminium Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-06-26 | 非办公金属家具 | Foshan Forde Aluminium Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-06-26 | 非办公金属家具 | Foshan Forde Aluminium Co., Ltd. | 中国 | $356 |
| 2026-06-26 | 非办公金属家具 | Foshan Forde Aluminium Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-06-26 | 非办公金属家具 | Foshan Forde Aluminium Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-06-26 | 非办公金属家具 | Foshan Forde Aluminium Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-06-26 | 金属框架软垫椅 | Foshan Forde Aluminium Co., Ltd. | 中国 | $164 |