AAMT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AAMT

175
进口笔数
0
出口笔数
$35.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.70M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $227.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $757.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $734.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $457.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $426.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $369.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $628.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $223.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $475.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.02M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.21M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $642.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.29M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $279.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $573.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $405.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $286.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $589.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $746.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $698.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $828.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $556.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $868.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $379.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.70M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $310.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $253.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $227.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $757.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $734.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $457.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $426.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $369.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $628.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $223.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.08M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $475.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.02M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.21M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $642.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.29M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $166.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $279.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $573.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $405.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $286.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $589.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $746.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $698.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $828.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $556.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $868.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $379.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.70M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $310.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $253.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314409932
企查查编码QVNS8UTE0P
成立日期2017-05-17
联系地址A7/40 Ấp 1, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AAMT
企业英文名称AAMT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B22/463I, ấp 2, đường Trần Đại Nghĩa, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+84902707589
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760421铝合金型材
830241金属建筑配件
830210贱金属铰链
940350卧室木家具
940360其他木家具
761010铝制结构体
830220贱金属脚轮
940171金属框架软垫椅
391810PVC地板/墙覆盖物
401699其他硫化橡胶制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国175$35.34M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Forde Imp & Exp Co., Ltd.中国153$34.03M铝合金型材、铝合金型材
Foshan Forde Aluminium Co., Ltd.中国13$636.1K金属建筑配件、卧室木家具
Guangdong Xingfa Aluminium Co., Ltd.中国1$527.1K铝合金型材、铝合金型材
Jinan Dezhong Machinery Co., Ltd.中国3$60.1K数控金属成形机、数控金属成形机
Haining Aopai New Material Co., Ltd.中国2$52.5KPVC地板/墙覆盖物、瓦楞纸箱
CMECH Ltd.中国1$26.5K金属建筑配件、贱金属锁具零件
CMECH LIMITED1$9.2K金属建筑配件、贱金属锁具零件
Shenzhen Yicheng Trading Co., Ltd.中国1$210其他塑料制品、焊接机零件

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26金属建筑配件Foshan Forde Aluminium Co., Ltd.中国$52
2026-06-26非办公金属家具Foshan Forde Aluminium Co., Ltd.中国$117
2026-06-26金属框架软垫椅Foshan Forde Aluminium Co., Ltd.中国$410
2026-06-26卧室木家具Foshan Forde Aluminium Co., Ltd.中国$115
2026-06-26非办公金属家具Foshan Forde Aluminium Co., Ltd.中国$77
2026-06-26非办公金属家具Foshan Forde Aluminium Co., Ltd.中国$356
2026-06-26非办公金属家具Foshan Forde Aluminium Co., Ltd.中国$88
2026-06-26非办公金属家具Foshan Forde Aluminium Co., Ltd.中国$135
2026-06-26非办公金属家具Foshan Forde Aluminium Co., Ltd.中国$53
2026-06-26金属框架软垫椅Foshan Forde Aluminium Co., Ltd.中国$164

相关企业 · 同类产品

AAMT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →