Vu Gia Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIếT Bị VU GIA
86
进口笔数
10
出口笔数
$1.31M
进口金额
$56.3K
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-16
最近出口
51
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401826717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM74GXDJ |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | 49 Phần Lăng 9, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VU GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA EQUIPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02363668790 |
| 邮箱 | Oanh.nguyen@vugiavn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903039 | 记录式电表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $607.1K |
| 法国 | 15 | $156.3K |
| 中国 | 30 | $153.0K |
| 爱沙尼亚 | 3 | $127.6K |
| 印度 | 8 | $126.4K |
| 荷兰 | 1 | $43.8K |
| 德国 | 3 | $22.0K |
| 新西兰 | 1 | $16.8K |
| 巴西 | 1 | $16.8K |
| 韩国 | 2 | $12.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $18.8K |
| 波兰 | 1 | $10.6K |
| 新加坡 | 3 | $9.5K |
| 印度 | 2 | $9.0K |
| 越南 | 2 | $5.2K |
| 马来西亚 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POWER MONITORING AND DIAGNOSTIC | 美国 | 9 | $546.4K | 其他测量仪器、信号发生器 |
| ABWAV Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $134.2K | 光学辐射仪器、其他电视摄像机 |
| Chauvin Arnoux | 法国 | 11 | $132.0K | 辐射检测仪器、记录式万用表 |
| THE MOTWANE MANUFACTURING COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $60.7K | 电测仪表、其他光学测量仪 |
| The Motwane Manufacturing Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $57.2K | 电测仪表、记录式电表 |
| Elesco Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $25.4K | 带马达手动工具、铜铸件 |
| HV Hipot Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $17.9K | 电测仪表、其他9030仪器 |
| SFE International | 法国 | 4 | $3.9K | 非医用橡胶手套、非陶瓷绝缘配件 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| National Safety Apparel (Rauckman) | 美国 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、非玻陶绝缘体 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Color Global Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $18.8K | 光学分光仪 |
| PT Tripela Isprima Salvus | 波兰 | 1 | $10.6K | 其他电视摄像机 |
| Power Monitoring & Diagnostic Technology Ltd | 新加坡 | 2 | $9.2K | 其他测量仪器 |
| Universal Alooy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 绝缘电线、电力控制板 |
| The Motwane Manufacturing Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4.9K | X射线装置及零件、交通控制设备 |
| THE MOTWANE MANUFACTURING COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $4.1K | 记录式电表 |
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
| POWER MONITORING & DIAGNOSTIC TECHNOLOGY LTD - PMDT | 美国 | 1 | $300 | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他测量仪器 | POWER MONITORING & DIAGNOSTIC TECHNOLOGY LTD. | 美国 | $3.0K |
| 2026-07-15 | 记录式万用表 | POWER MONITORING AND DIAGNOSTIC | 美国 | $32.6K |
| 2026-07-09 | 记录式万用表 | POWER MONITORING AND DIAGNOSTIC | 美国 | $15.0K |
| 2026-06-24 | 电测仪表 | Wuhan UHV Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-15 | 光伏组件 | TCL ZHONGHUAN ENERGY TECHNOLOGY (JIANGSU) CO., LTD. | 中国 | $50.8K |
| 2026-05-12 | 通信设备零件 | Hopf Elektronik GmbH | 德国 | $1.0K |
| 2026-05-12 | 通信设备 | Hopf Elektronik GmbH | 德国 | $2.6K |
| 2026-05-12 | 通信设备零件 | Hopf Elektronik GmbH | 德国 | $147 |
| 2026-04-14 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GOODWE SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $513 |
| 2026-04-14 | 万用表 | GOODWE SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $660 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 绝缘电线 | Universal Alooy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $825 |
| 2026-07-16 | 绝缘电线 | Universal Alooy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2026-06-24 | 其他测量仪器 | POWER MONITORING & DIAGNOSTIC TECHNOLOGY LTD - PMDT | 新加坡 | $300 |
| 2025-12-18 | 其他测量仪器 | Power Monitoring & Diagnostic Technology Ltd | 新加坡 | $200 |
| 2025-12-09 | 电测仪表 | The Motwane Manufacturing Co. Pvt. Ltd. | 印度 | $4.9K |
| 2025-11-24 | 记录式电表 | THE MOTWANE MANUFACTURING COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.1K |
| 2025-08-07 | 绝缘电线 | Universal Alooy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $824 |
| 2025-08-07 | 电力控制板 | Universal Alooy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-07 | 绝缘电线 | Universal Alooy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $491 |
| 2024-09-16 | 其他测量仪器 | Power Monitoring & Diagnostic Technology Ltd | 新加坡 | $9.0K |