Thien Ha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiên Hà
- 邮箱2
65
进口笔数
0
出口笔数
$6.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900232032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE79AXF5 |
| 成立日期 | 2005-06-28 |
| 联系地址 | Số 216, đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 216, đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện kinh doanh khi đã đảm bảo điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842053717999 |
| 传真 | 02053878090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 111亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 920600 | 打击乐器 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 920590 | 其他管乐器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903031 | 万用表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $6.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $4.12M | 非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.09M | 其他气泵、其他功能机器 |
| Pingxiang Jialai Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $609.1K | 其他非酒精饮料、其他塑料建材 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $376.3K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Guangxi Orient Prosperity Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.4K | 水泥熟料、聚合物胶粘剂 |
| Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $39.8K | 混合机、皮带输送机 |
| Tongchuan Hongyi Cement Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 其他催化剂制剂、液压直线马达 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他耐火陶瓷 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 电热电阻器 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-05-23 | 贱金属脚轮 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $68.6K |
| 2026-05-23 | 贱金属锁具零件 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-05-23 | 其他金属锁 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-05-23 | 其他金属锁 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.6K |
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-05-23 | 金属建筑配件 | Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $78.3K |