Thien Ha Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiên Hà

65
进口笔数
0
出口笔数
$6.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.36M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $264.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $201.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $824.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $347.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $264.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $87.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $201.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $185.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $190.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $154.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $71.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $824.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $114.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $347.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900232032
企查查编码QVNE79AXF5
成立日期2005-06-28
联系地址Số 216, đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIÊN HÀ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 216, đường Bến Bắc, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn
经营范围Ghi chú: đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện kinh doanh khi đã đảm bảo điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842053717999
传真02053878090
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本111亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701790其他实验室玻璃器皿
902300教学演示仪器
842390衡器零件
920600打击乐器
84238130公斤以下称重机
850511金属永磁体
920590其他管乐器
900290其他光学元件
902580组合测量仪器
903031万用表

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$6.33M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd.中国34$4.12M非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓
Guangxi Pingxiang Heyi Trading Co., Ltd.中国13$1.09M其他气泵、其他功能机器
Pingxiang Jialai Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国12$609.1K其他非酒精饮料、其他塑料建材
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国3$376.3K其他塑料制品、其他测量仪器
Guangxi Orient Prosperity Trading Co., Ltd.中国1$69.4K水泥熟料、聚合物胶粘剂
Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd.古巴2$39.8K混合机、皮带输送机
Tongchuan Hongyi Cement Engineering Co., Ltd.中国1$22.8K其他催化剂制剂、液压直线马达

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他耐火陶瓷Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-26电热电阻器Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$360
2026-05-23贱金属脚轮Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$68.6K
2026-05-23贱金属锁具零件Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$13.6K
2026-05-23其他金属锁Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$20.0K
2026-05-23金属建筑配件Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$6.2K
2026-05-23金属建筑配件Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$9.0K
2026-05-23其他金属锁Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$8.6K
2026-05-23金属建筑配件Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$5.9K
2026-05-23金属建筑配件Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国$78.3K

相关企业 · 同类产品

Thien Ha Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →