Testing Lian Xin Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 567 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TESTING LIAN XIN VIệT NAM
158
进口笔数
567
出口笔数
$2.96M
进口金额
$32.87M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
14
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300984608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN96RG4B |
| 成立日期 | 2017-05-30 |
| 联系地址 | Số 117, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TESTING LIAN XIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TESTING LIAN XIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 117, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84828526318 |
| 邮箱 | lianxin.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 901210 | 非光学显微镜 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $2.74M |
| 美国 | 23 | $79.7K |
| 日本 | 41 | $67.7K |
| 德国 | 8 | $25.9K |
| 瑞士 | 3 | $16.8K |
| 越南 | 3 | $13.1K |
| 英国 | 2 | $8.6K |
| 马来西亚 | 1 | $4.2K |
| 中国台湾 | 7 | $2.6K |
| 墨西哥 | 1 | $135 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 559 | $32.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 78 | $1.74M | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $458.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $416.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Lianxin Testing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $164.2K | 非金属测试机、组合测量仪器 |
| RUNTO TRADING CO., LIMITED | 马绍尔群岛 | 10 | $134.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Mingdajiye Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.4K | 鸟类羽毛及部件、其他塑料制品 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguan Xinze Export & Import Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $1.6K | 纺织物处理机、包装机械 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 美国 | 2 | $436 | 锡条杆、1kg以下胶粘剂 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $370 | 非电热空气加热器、非电动燃气器具 |
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $591.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $210.3K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
| Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $140.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $94.2K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Versogo Tech Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $84.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 14 | $67.4K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $52.8K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 26 | $48.3K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $33.4K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $31.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他塑料制品 | Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-07-27 | 其他测量仪器 | Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-07-27 | 其他测量仪器 | Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $745 |
| 2026-07-27 | 其他测量仪器 | Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-27 | 机床零件及夹具 | Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $239 |
| 2026-07-27 | 机床零件及夹具 | Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $105 |
| 2026-07-27 | 电器装置零件 | Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-27 | 复式光学显微镜 | Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 光学辐射仪器 | Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $492 |
| 2026-07-17 | 非办公金属家具 | Dongguan Xinze Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 567)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 实验室石英器皿 | Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-07-29 | 电测仪表 | Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $449 |
| 2026-07-28 | 非金属测试机 | Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-28 | 非金属测试机 | Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $389 |
| 2026-07-28 | 测量仪器零件 | Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $174 |
| 2026-07-28 | 测量仪器零件 | Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-07-28 | 其他测量仪器 | Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-28 | 其他测量仪器 | Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $314 |
| 2026-07-28 | 非金属测试机 | Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $389 |
| 2026-07-28 | 其他测量仪器 | Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | $21 |