Trung Anh Technical Equipment & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 非金属测试机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT Và SảN XUấT TRUNG ANH

146
进口笔数
1
出口笔数
$6.11M
进口金额
$10.5K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2024-10-21
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $604.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $237.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $240.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $153.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $209.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.4K · 4 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-11进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $301.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $162.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $152.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $300.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $200.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $360.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $604.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $124.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $65.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $237.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $240.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $153.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $209.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $99.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $97.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.4K · 4 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-11进口 $92.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $144.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $301.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $214.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $125.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $162.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $152.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $300.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $164.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $244.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $200.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $360.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $604.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107506448
企查查编码QVN2B4NY04
成立日期2016-07-14
联系地址Lô CL 04-2, khu đất dịch vụ La Dương - La Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT TRUNG ANH
企业英文名称TRUNG ANH TECHNICAL EQUIPMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CL 04-2, khu đất dịch vụ La Dương - La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84898551139
邮箱contact@tatechco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机
903180其他测量仪器
902789分析仪器
847431混凝土搅拌机
843061捣固机械
847490矿物加工机零件
851419工业电炉
848060矿物材料模具
853710电力控制板
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国136$6.07M
美国2$20.9K
越南8$12.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$10.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd.中国52$4.01M其他造纸机械、纸容器制造机
Pingxiang Dingchen Trade Co., Ltd.中国17$815.3K分析仪器、其他实验室玻璃器皿
Nanning Dingchen Instrument Co., Ltd.中国15$668.2K非金属测试机、其他测量仪器
Beijing Central Union International Trade Co., Ltd.中国8$213.6K其他钢铁制品、静止变流器
Hebei Better United Import & Export Co., Ltd.中国8$81.9K非金属测试机、其他测量仪器
BEIJING CENTRAL UNION INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国香港6$67.1K非金属测试机、其他测量仪器
Ehwa Global Co., Ltd.越南8$12.1K非钢制圆锯片、可互换钻具
HEBEI BETTER UNITED TEST EQUIPMENT CO LTD中国香港5$9.6K光学辐射仪器、其他机器刀具
HEBEI BETTER UNITED IMPORT & EXPORT CO LTD中国香港5$5.1K电力控制板、非金属测试机
Shenzhen Yowexa Measurement Technology Co., Ltd.中国4$4.7K其他测量仪器、组合测量仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Strainoptics美国1$10.5K分析仪器、切片机零件

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25矿物加工机零件BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$480
2026-04-25捣固机械BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-04-25矿物材料模具BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$252
2026-04-25混凝土搅拌机BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.0K
2026-04-25非自推进钻机BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.8K
2026-04-25捣固机械BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.9K
2026-04-25捣固机械BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.1K
2026-04-25捣固机械BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.8K
2026-04-25矿物材料模具BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$252
2026-04-25捣固机械BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-21分析仪器STRAINOPTICS美国$10.5K

相关企业 · 同类产品

Trung Anh Technical Equipment & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →