Trung Anh Technical Equipment & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT Và SảN XUấT TRUNG ANH
146
进口笔数
1
出口笔数
$6.11M
进口金额
$10.5K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2024-10-21
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107506448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B4NY04 |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | Lô CL 04-2, khu đất dịch vụ La Dương - La Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT VÀ SẢN XUẤT TRUNG ANH |
| 企业英文名称 | TRUNG ANH TECHNICAL EQUIPMENT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CL 04-2, khu đất dịch vụ La Dương - La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84898551139 |
| 邮箱 | contact@tatechco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $6.07M |
| 美国 | 2 | $20.9K |
| 越南 | 8 | $12.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $10.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Jimaotong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 52 | $4.01M | 其他造纸机械、纸容器制造机 |
| Pingxiang Dingchen Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $815.3K | 分析仪器、其他实验室玻璃器皿 |
| Nanning Dingchen Instrument Co., Ltd. | 中国 | 15 | $668.2K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Beijing Central Union International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $213.6K | 其他钢铁制品、静止变流器 |
| Hebei Better United Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.9K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| BEIJING CENTRAL UNION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 6 | $67.1K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.1K | 非钢制圆锯片、可互换钻具 |
| HEBEI BETTER UNITED TEST EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 5 | $9.6K | 光学辐射仪器、其他机器刀具 |
| HEBEI BETTER UNITED IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国香港 | 5 | $5.1K | 电力控制板、非金属测试机 |
| Shenzhen Yowexa Measurement Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.7K | 其他测量仪器、组合测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strainoptics | 美国 | 1 | $10.5K | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 矿物加工机零件 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-25 | 捣固机械 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 矿物材料模具 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-25 | 混凝土搅拌机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-25 | 非自推进钻机 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 捣固机械 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 捣固机械 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 捣固机械 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-25 | 矿物材料模具 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-25 | 捣固机械 | BAODING JIMAOTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-21 | 分析仪器 | STRAINOPTICS | 美国 | $10.5K |