Nam Nghe Production & Trading Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Kỹ THUậT NAM NGHệ
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$77.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314330062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6X5C9YX |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | 60/25 Tân Chánh Hiệp 3, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM NGHỆ |
| 企业英文名称 | NAM NGHE PRODUCTION AND TRADING TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/25 Tân Chánh Hiệp 3, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84944449598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848291 | 轴承零件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 843110 | 8425机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $77.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $76.5K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373) | 越南 | 1 | $697 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST 1501113373) | 1 | $140 | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 轴承零件 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373) | 越南 | $87 |
| 2026-02-10 | 机床零件及夹具 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373) | 越南 | $298 |
| 2026-02-10 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST 1501113373) | — | $140 |
| 2026-02-10 | 机床零件及夹具 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373) | 越南 | $34 |
| 2026-02-10 | 机床零件附件 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373) | 越南 | $210 |
| 2026-02-10 | 机床零件及夹具 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373) | 越南 | $34 |
| 2026-02-10 | 机床零件及夹具 | CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373) | 越南 | $34 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |