Nam Nghe Production & Trading Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Kỹ THUậT NAM NGHệ

0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$77.3K
出口金额
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $837 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $752 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $837 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314330062
企查查编码QVN6X5C9YX
成立日期2017-04-04
联系地址60/25 Tân Chánh Hiệp 3, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM NGHỆ
企业英文名称NAM NGHE PRODUCTION AND TRADING TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址60/25 Tân Chánh Hiệp 3, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+84944449598
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
731819其他螺纹紧固件
730799其他钢铁管件
840999柴油机零件
846610机床零件附件
848291轴承零件
731824非螺纹钢销
760612铝合金板材
8431108425机械零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$77.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd.越南25$76.5K8425机械零件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373)越南1$697其他纸制品、瓦楞纸箱
CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST 1501113373)1$140聚合物基油漆、油漆溶剂

近期贸易明细

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10轴承零件CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373)越南$87
2026-02-10机床零件及夹具CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373)越南$298
2026-02-10其他螺纹紧固件CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST 1501113373)$140
2026-02-10机床零件及夹具CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373)越南$34
2026-02-10机床零件附件CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373)越南$210
2026-02-10机床零件及夹具CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373)越南$34
2026-02-10机床零件及夹具CONG TY TNHH SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIET NAM (MST: 1501113373)越南$34
2026-01-08其他钢铁制品SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2025-12-09其他钢铁制品SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2025-12-09其他钢铁制品SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Nam Nghe Production & Trading Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →