MCT Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Mct
2
进口笔数
91
出口笔数
$25.0K
进口金额
$440.5K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105161639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ8APNQ1 |
| 成立日期 | 2011-02-23 |
| 联系地址 | Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MCT |
| 企业英文名称 | MCT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842222220116 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $434.3K |
| 玻利维亚 | 2 | $3.8K |
| 丹麦 | 1 | $818 |
| 韩国 | 1 | $440 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.0K | 自粘塑料片、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $264.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 14 | $87.9K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $29.7K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $24.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $21.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Adtek Industrial (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $435 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 中国 | $11.0K |
| 2025-09-19 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM | 中国 | $14.0K |
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $377 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $6 |