MCT Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Mct

2
进口笔数
91
出口笔数
$25.0K
进口金额
$440.5K
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $289 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $295 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $43.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $289 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $295 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $551 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-09进口 $14.0K · 1 笔出口 $43.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-01进口 $11.0K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 12 笔

工商档案

企业注册号0105161639
企查查编码QVNQ8APNQ1
成立日期2011-02-23
联系地址Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MCT
企业英文名称MCT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842222220116
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
730439无缝钢管
730890其他钢铁结构体
731822非螺纹垫圈
730830钢铁门窗
830249贱金属配件
730411不锈钢无缝管
730419无缝钢管线
730721不锈钢管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$25.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南86$434.3K
玻利维亚2$3.8K
丹麦1$818
韩国1$440

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南2$25.0K自粘塑料片、其他工业用纺织品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南34$264.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南14$87.9K音频设备零件、其他塑料制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南4$29.7K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Sungjin Vina Co., Ltd.越南12$24.1K其他铝制品、其他塑料制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南14$21.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Adtek Industrial (HK) Ltd.中国2$3.8K绝缘电线、其他电路开关装置
DYT Vietnam Co., Ltd.越南4$2.8K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南1$2.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
SEM Micro Co., Ltd.越南2$1.4K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南2$435其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-21铝合金板材CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM中国$11.0K
2025-09-19铝合金板材CONG TY TNHH LINGYI VIET NAM中国$14.0K

出口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$30
2026-04-24其他钢铁制品BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$4
2026-04-24其他钢铁制品BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.4K
2026-04-24其他钢铁制品BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$6
2026-04-20其他钢铁制品POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$29
2026-04-20其他钢铁制品POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$5
2026-04-20其他钢铁制品POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$5
2026-04-20其他钢铁制品POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$112
2026-04-20其他钢铁制品POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$377
2026-04-20其他钢铁制品POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$6

相关企业 · 同类产品

MCT Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →