P&T Export Import & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 376 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU P&T
2
进口笔数
376
出口笔数
$55.8K
进口金额
$11.89M
出口金额
2023-08-07
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109729471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GJNUQ1 |
| 成立日期 | 2021-08-06 |
| 联系地址 | Số 19-LK 19 Khu Đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU P&T |
| 企业英文名称 | P&T EXPORT IMPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19-LK 19 Khu Đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84888611889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $55.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 206 | $7.13M |
| 新加坡 | 80 | $2.62M |
| 马来西亚 | 68 | $1.38M |
| 印度 | 21 | $744.6K |
| 阿联酋 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Lantian Global Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.8K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sen Wan Timber (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $2.61M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Misanwood Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $746.2K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Taeshin Gl Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $743.4K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Samsung Wood Industry Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $546.8K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| DS Home Center | 韩国 | 12 | $473.8K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| GC Global Ltd. | 韩国 | 11 | $333.7K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| JF VENEER & PLYWOOD SDN.BHD. | 马来西亚 | 13 | $331.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $257.5K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Daros (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $255.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| WOOD PLUS SDN BHD | 马来西亚 | 13 | $252.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-08-07 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-08-05 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $21.5K |
| 2023-08-05 | 其他薄木板 | LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO., LTD | 中国 | $6.2K |
出口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非针叶木薄胶合板 | CHEONGSEONG CO LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-25 | 非针叶木薄胶合板 | CHEONGSEONG CO LTD | 韩国 | $35.9K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | Han-Gin Wood Co., Ltd. | 韩国 | $33.6K |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $22.3K |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $20.6K |
| 2026-04-14 | 热带木胶合板 | Sung Ku Plywood Co., Ltd. | 韩国 | $21.5K |
| 2026-04-13 | 热带木胶合板 | DS HOME CENTER | 韩国 | $54.8K |
| 2026-04-11 | 热带木胶合板 | H M TECH CO LTD | 韩国 | $739 |
| 2026-04-11 | 热带木胶合板 | H M TECH CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-11 | 热带木胶合板 | H M TECH CO LTD | 韩国 | $3.2K |