C Holding Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 300 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH C-HOLDING WOOD
36
进口笔数
300
出口笔数
$1.78M
进口金额
$16.48M
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-04-07
最近出口
13
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803037113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PDXFHR |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | Khu phố Tân Lập, Thị Trấn Sao Vàng, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C-HOLDING WOOD |
| 企业英文名称 | C-HOLDING WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tân Lập, Xã Sao Vàng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84987803890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.55M |
| 俄罗斯 | 4 | $232.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 179 | $9.78M |
| 柬埔寨 | 23 | $2.08M |
| 泰国 | 22 | $2.04M |
| 马来西亚 | 40 | $1.51M |
| 越南 | 29 | $697.6K |
| 中国台湾 | 2 | $212.7K |
| 中国 | 2 | $59.7K |
| 乌克兰 | 1 | $48.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $45.4K |
| 津巴布韦 | 1 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKE Trading Co. | 巴拿马 | 7 | $377.5K | 其他薄木板、5吨以下柴油货车 |
| DIY Wood Co., Ltd. | 中国 | 7 | $334.4K | 其他薄木板、自粘纸板 |
| Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $255.8K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Tesha Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $232.2K | 其他薄木板、薄硬木胶合板 |
| Seven Wood Co., Ltd. | 中国 | 3 | $130.4K | 其他薄木板、薄硬木胶合板 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.7K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Titan Globe (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $73.1K | 其他薄木板、聚合物胶粘剂 |
| Linyi Duoyuan Wood Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.8K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Naumi International DWC LLC | 阿联酋 | 1 | $50.4K | 其他薄木板、热带木胶合板 |
| Shandong Kangrong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.4K | 针叶木单板、其他薄木板 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interra USA Inc. | 美国 | 79 | $4.90M | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| IKE Trading Co., Ltd. | 美国 | 34 | $1.70M | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Cambodian Birchever Furniture Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.27M | 9mm以上MDF板、聚合物基油漆 |
| My Modern Furniture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $1.23M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Principal Trading LLC | 美国 | 18 | $799.8K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| JCO Woodenware Co., Ltd. | 越南 | 29 | $697.6K | 薄硬木胶合板、丙烯酸乙烯漆 |
| World Wide Wood LLC | 美国 | 17 | $520.2K | 薄硬木胶合板、木制家具零件 |
| PTK Wood Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $516.8K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| GRT Wood (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $509.5K | 薄硬木胶合板、其他木制细木工品 |
| JST Cabinetry Co. | 泰国 | 7 | $484.4K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他薄木板 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-01-05 | 其他薄木板 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-29 | 其他薄木板 | LINYI DUOYUAN WOOD CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2025-12-29 | 其他薄木板 | LINYI DUOYUAN WOOD CO LTD | 中国 | $924 |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-12-26 | 其他薄木板 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40.7K |
| 2025-12-05 | 其他薄木板 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-05 | 其他薄木板 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2025-12-05 | 其他薄木板 | JINGLAN (HONG KONG) INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 热带木胶合板 | MY MODERN FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $13.6K |
| 2026-04-07 | 热带木胶合板 | MY MODERN FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $28.5K |
| 2026-04-07 | 热带木胶合板 | MY MODERN FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $28.6K |
| 2026-04-07 | 热带木胶合板 | PRIDE OF AFRICA EXPORTS (PVT) LTD | 津巴布韦 | $16.2K |
| 2026-04-06 | 薄硬木胶合板 | JST CABINETRY CO | 泰国 | $14.6K |
| 2026-04-06 | 薄硬木胶合板 | JST CABINETRY CO | 泰国 | $33.6K |
| 2026-04-06 | 薄硬木胶合板 | JST CABINETRY CO | 泰国 | $12.5K |
| 2026-04-06 | 薄硬木胶合板 | JST CABINETRY CO | 泰国 | $14.0K |
| 2026-04-06 | 薄硬木胶合板 | JST CABINETRY CO | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 薄硬木胶合板 | JST CABINETRY CO | 泰国 | $3.6K |