Phu Phuong Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI PHú PHươNG
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$20.10M
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702538059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6X4FGH9 |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | Thửa đất số 545, tờ bản đồ số 1, Khu phố Bình Hòa, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PHÚ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | PHU PHUONG TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $20.10M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $20.10M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| SATO Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 聚合物胶粘剂、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 贱金属脚轮 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-07 | 非螺纹钢销 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $213 |
| 2026-04-07 | 家具配件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-07 | 贱金属脚轮 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-12-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $956 |
| 2025-12-24 | 家具配件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2025-12-24 | 家具配件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $536 |
| 2025-12-24 | 家具配件 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $746 |
| 2025-12-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2025-12-24 | 钢铁螺钉螺栓 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |