KHAI MINH CONSTRUCTION & INVESTMENT CO LTD BG
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY DựNG KHảI MINH BG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$93.1K
出口金额
—
最近进口
2025-07-02
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301001258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH7GAX4 |
| 成立日期 | 2017-12-11 |
| 联系地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG KHẢI MINH BG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Dộc, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 电话 | +84972041715 |
| 邮箱 | toanrolling@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $93.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOTRON PRECISION ELECTRONIC INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 5 | $78.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $7.2K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 1 | $5.8K | 绝缘电线、自粘塑料卷 |
| ZHILIANG PRECISION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 水性聚合物涂料 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-07-02 | 铝合金型材 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $638 |
| 2025-07-02 | 贱金属铰链 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-07-02 | 水性聚合物涂料 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $647 |
| 2025-07-02 | 铝制结构体 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $241 |
| 2025-07-02 | 绝缘电线 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-07-02 | 125W以下风扇 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-07-02 | 绝缘电线 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $103 |
| 2025-07-02 | 水性聚合物涂料 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $366 |
| 2025-07-02 | 冷轧合金钢 | JINGSHI VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |