EHO E&C Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 254 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EHO E&C
0
进口笔数
254
出口笔数
$0
进口金额
$2.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702574811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3G9YNJ |
| 成立日期 | 2017-06-23 |
| 联系地址 | Số SAV.1-02.19, Tầng 2, Tháp 01, Tòa nhà The Sun Avenue, Số 28 đường Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EHO E&C |
| 企业英文名称 | EHO E&C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2H Đường số 6, khu nhà ở Villa Park, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84903963477 |
| 邮箱 | info@ehoec.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 254 | $2.70M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 254 | $2.70M | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 非可锻铸铁件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他粘合剂≤1kg | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-29 | 钢铁软管 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-04-29 | 非可锻铸铁件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $16 |