Kim Song Linh International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 铝板/片/带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KIM SONG LINH

43
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $261.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $138.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $150.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $261.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $239.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $168.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $175.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $73.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $71.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $138.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $150.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $153.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $163.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $79.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $73.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $261.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $169.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $160.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $239.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $168.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $175.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313543533
企查查编码QVN8DAHJJ5
成立日期2015-11-20
联系地址308/9 Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KIM SONG LINH
企业英文名称KIM SONG LINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址308/9 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84909918919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760691铝板/片/带
760611铝板/片
760612铝合金板材
760692铝合金板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$3.38M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Henan Yongyang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国29$2.19M铝板/片、铝板/片/带
SENTONE (HK) RESOURCE LTD中国香港12$996.9K铝板/片、铝合金板材
Henan Founder Beyond Industry Co., Ltd.中国2$192.1K铝合金板材、铝合金板材

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30铝合金板材SENTONE (HK) RESOURCE LTD中国$7.1K
2026-03-30铝合金板材SENTONE (HK) RESOURCE LTD中国$7.4K
2026-03-30铝合金板材SENTONE (HK) RESOURCE LTD中国$16.1K
2026-03-30铝合金板材SENTONE (HK) RESOURCE LTD中国$7.4K
2026-03-30铝板/片/带SENTONE (HK) RESOURCE LTD中国$6.8K
2026-03-30铝板/片/带SENTONE (HK) RESOURCE LTD中国$6.6K
2026-03-30铝板/片/带SENTONE (HK) RESOURCE LTD中国$7.2K
2026-03-30铝合金板材SENTONE (HK) RESOURCE LTD中国$14.9K
2026-03-30铝合金板材SENTONE (HK) RESOURCE LTD中国$5.8K
2026-03-30铝板/片/带SENTONE (HK) RESOURCE LTD中国$7.7K

相关企业 · 同类产品

Kim Song Linh International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →