Kim Song Linh International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 铝板/片/带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế KIM SONG LINH
43
进口笔数
0
出口笔数
$3.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313543533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DAHJJ5 |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | 308/9 Âu Cơ, Phường 10, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ KIM SONG LINH |
| 企业英文名称 | KIM SONG LINH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 308/9 Âu Cơ, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84909918919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $3.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Yongyang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.19M | 铝板/片、铝板/片/带 |
| SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国香港 | 12 | $996.9K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Henan Founder Beyond Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $192.1K | 铝合金板材、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-03-30 | 铝板/片/带 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-03-30 | 铝板/片/带 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-30 | 铝板/片/带 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-03-30 | 铝合金板材 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-30 | 铝板/片/带 | SENTONE (HK) RESOURCE LTD | 中国 | $7.7K |