Hung Phat Quang Ninh Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HưNG PHáT QUảNG NINH
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-13
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701922403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV4R0ABV |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | Khu Kim Lăng, Phường Cộng Hòa, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯNG PHÁT QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT QUANG NINH TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Kim Lăng, Phường Hiệp Hòa, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842033873399 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Changming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $584.0K | 钢铁脚手架支柱、非旋转式割草机 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $389.9K | 婴儿车、玩具模型 |
| Yongkang Ruijiu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $143.2K | 其他割草机、非圆盘耙及中耕机 |
| Wuxi Worldbest Kama Power Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.2K | 75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Taizhou Menghua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.8K | 旋转活塞发动机、其他离心泵 |
| Zhejiang Wenxin Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.5K | 其他离心泵、喷雾机零件 |
| Dongxing Senxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 钢铁脚手架支柱、钢铁弹簧 |
| Chongqing Junji Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $842 | 其他离心泵、旋转活塞发动机 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 其他割草机 | YONGKANG RUIJIU INDUSTRY & TRADE CO., LTD. | 中国 | $8.0K |
| 2024-09-13 | 其他割草机 | YONGKANG RUIJIU INDUSTRY & TRADE CO., LTD. | 中国 | $403 |
| 2024-09-13 | 其他割草机 | YONGKANG RUIJIU INDUSTRY & TRADE CO., LTD. | 中国 | $8.9K |
| 2024-09-13 | 其他割草机 | YONGKANG RUIJIU INDUSTRY & TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2024-09-04 | 钢铁脚手架支柱 | JINHUA CHANGMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2024-09-04 | 钢铁脚手架支柱 | JINHUA CHANGMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-09-04 | 钢铁脚手架支柱 | JINHUA CHANGMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-08-07 | 钢铁脚手架支柱 | JINHUA CHANGMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $620 |
| 2024-08-07 | 钢铁弹簧 | JINHUA CHANGMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-08-07 | 钢铁脚手架支柱 | JINHUA CHANGMING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |