Winfor Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WINFOR VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$458.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314866946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF6D12E |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | 1D/13 Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINFOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WINFOR VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1D/13 Bình Giã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 0913943848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $203.8K |
| 印度 | 4 | $165.9K |
| 中国台湾 | 8 | $61.4K |
| 新加坡 | 4 | $26.4K |
| 新西兰 | 1 | $750 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euroflo Pumps International Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $256.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| Pumpsense Fluid Engineering Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $166.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Shanghai Pudong Special Fire Fighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 其他离心泵、喷枪 |
| Eifel Pump (Fuzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-20 | 其他离心泵 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国台湾 | $626 |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国台湾 | $424 |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国台湾 | $626 |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他离心泵 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国台湾 | $424 |
| 2026-01-19 | 其他离心泵 | EUROFLO PUMPS INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $41.9K |
| 2026-01-16 | 其他离心泵 | EIFEL PUMP (FUZHOU) CORPN LTD | 中国 | $11.3K |