Lam Han Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LâM HâN (VIệT NAM)
3
进口笔数
175
出口笔数
$9.7K
进口金额
$987.2K
出口金额
2025-03-19
最近进口
2026-04-06
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703111446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJTF8GN |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Số 25, đường số 3, KDC Hiệp Thành 3, Khu phố 7, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM HÂN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | LAM HAN (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 02746503399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.9K |
| 越南 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 175 | $987.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 1500瓦以下吸尘器、其他纸废料 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 非轻质石油、运输集装箱 |
| Suzhou Newton Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $207 | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 32 | $326.1K | 电力控制板、ABS共聚物 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 33 | $320.9K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 46 | $154.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Everygreen Garden (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $47.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $45.0K | 其他钢铁制品、镀贱金属钢线 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 13 | $38.8K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Jingzhi Precision Co., Ltd. | 越南 | 18 | $38.7K | 聚合物基油漆、600mm以下镀层钢卷 |
| YUEDA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD (3603916824) | 越南 | 2 | $13.7K | 电力控制板、钢铁螺钉螺栓 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $631 | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH LEADER ELECTRIC APPLIANCE | 中国 | $4.7K |
| 2025-03-12 | 非轻质石油 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-12-17 | 非泡沫橡胶密封件 | SUZHOU NEWTON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $207 |
出口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 电测仪表 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $462 |
| 2026-04-06 | 黑色印刷墨水 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-06 | 塑料绝缘配件 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-06 | 1000伏以下插头插座 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-06 | 不锈钢家用制品 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-06 | 非黑印刷油墨 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-06 | 不锈钢家用制品 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-06 | 可互换钻具 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-06 | 钳子镊子 | EVERYGREEN GARDEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $78 |