Thuan Phat Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - SảN XUấT THUậN PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$126.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314080398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6T8Q4T8 |
| 成立日期 | 2016-10-25 |
| 联系地址 | 132/21B Đường Số 8, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132/21B Đường Số 8, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84902972636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $126.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Lecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $93.8K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Wenzhou Highsee Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 纸张切割机、制袋机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-19 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-19 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-19 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-11-25 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-11-25 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-25 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-25 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-11-25 | 聚丙烯塑料 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-25 | PET塑料片材 | HEBEI LECHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $249 |