Truong An Industrial Equipment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 525 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Trường An
383
进口笔数
525
出口笔数
$1.61M
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
39
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106336070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFHM9UM |
| 成立日期 | 2013-10-15 |
| 联系地址 | Nhà số 10,đội 7,thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10, đội 7, thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842439533339 |
| 邮箱 | truongancompany1999@gmail.com |
| 传真 | 02439533339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 314 | $1.34M |
| 中国 | 138 | $214.2K |
| 德国 | 36 | $28.1K |
| 韩国 | 11 | $12.3K |
| 美国 | 19 | $7.4K |
| 中国台湾 | 19 | $4.6K |
| 马来西亚 | 4 | $2.8K |
| 意大利 | 3 | $1.3K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 18 | $775 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 504 | $2.14M |
| 日本 | 1 | $65 |
| 中国 | 1 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikushima Co., Ltd. | 日本 | 97 | $558.6K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | 74 | $401.1K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| IKUSHIMA COMPANY LTD | 日本 | 35 | $157.5K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| SHENZEN AIRUICHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 37 | $139.4K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Countless International Resources Co., Ltd. | 中国 | 28 | $124.5K | 静止变流器、电力控制板 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 29 | $69.1K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Kernal Automation Co., Ltd. | 越南 | 11 | $20.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| Key Supply Co., Ltd. | 日本 | 11 | $20.2K | 自粘塑料片、其他电气开关 |
| Countless International Resources Co., Ltd. | 日本 | 12 | $15.4K | 陶瓷磨轮、液压气压阀门 |
| LOYAL INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | 17 | $10.4K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 102 | $783.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $749.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 99 | $404.4K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $88.5K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $82.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $30.5K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $26.4K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 16 | $19.9K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 16 | $15.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 静止变流器 | KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED | 日本 | $806 |
| 2026-07-29 | 静止变流器 | KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 非CRT显示器 | KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED | 日本 | $167 |
| 2026-07-29 | 非CRT显示器 | KERNAL AUTOMATION CO., LIMITED | 中国 | $244 |
| 2026-07-27 | 电动滑轮提升机 | IKUSHIMA COMPANY LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 其他离心泵 | IKUSHIMA COMPANY LTD | 韩国 | $434 |
| 2026-07-27 | 其他离心泵 | IKUSHIMA COMPANY LTD | 日本 | $121 |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | IKUSHIMA COMPANY LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-07-21 | 气动直线发动机 | SHENZEN AIRUICHEN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $148 |
| 2026-07-21 | 皮带输送机 | Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
出口(共 525)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他电气开关 | Jaguar International Corporation | 越南 | $399 |
| 2026-07-28 | 自动断路器 | Jaguar International Corporation | 越南 | $272 |
| 2026-07-28 | 钳子镊子 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-28 | 钳子镊子 | Jaguar International Corporation | 越南 | $26 |
| 2026-07-28 | 其他电气开关 | Jaguar International Corporation | 越南 | $86 |
| 2026-07-28 | 安全阀 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $85 |
| 2026-07-28 | 其他电气开关 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $961 |
| 2026-07-28 | 气动直线发动机 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $163 |
| 2026-07-28 | 自动断路器 | SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $272 |
| 2026-07-28 | 气动直线发动机 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $354 |