Truong An Industrial Equipment Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 425 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Trường An

351
进口笔数
425
出口笔数
$1.49M
进口金额
$1.77M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
37
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $146.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $24.0K · 4 笔2023-09进口 $32.6K · 12 笔出口 $29.7K · 9 笔2023-10进口 $34.8K · 8 笔出口 $32.1K · 8 笔2023-11进口 $28.4K · 7 笔出口 $24.1K · 12 笔2023-12进口 $32.9K · 12 笔出口 $61.3K · 13 笔2024-01进口 $24.3K · 6 笔出口 $146.3K · 7 笔2024-02进口 $28.7K · 5 笔出口 $43.9K · 11 笔2024-03进口 $37.2K · 9 笔出口 $33.9K · 7 笔2024-04进口 $23.2K · 6 笔出口 $62.1K · 13 笔2024-05进口 $38.1K · 11 笔出口 $25.1K · 9 笔2024-06进口 $37.9K · 9 笔出口 $54.1K · 14 笔2024-07进口 $34.8K · 6 笔出口 $53.7K · 13 笔2024-08进口 $35.3K · 6 笔出口 $38.3K · 11 笔2024-09进口 $40.5K · 11 笔出口 $94.8K · 14 笔2024-10进口 $32.9K · 10 笔出口 $46.7K · 16 笔2024-11进口 $41.3K · 11 笔出口 $36.9K · 12 笔2024-12进口 $33.7K · 8 笔出口 $29.9K · 10 笔2025-01进口 $32.8K · 9 笔出口 $56.9K · 14 笔2025-02进口 $46.0K · 8 笔出口 $27.4K · 7 笔2025-03进口 $26.6K · 9 笔出口 $75.6K · 14 笔2025-04进口 $42.7K · 12 笔出口 $49.4K · 12 笔2025-05进口 $44.7K · 11 笔出口 $37.8K · 12 笔2025-06进口 $39.6K · 13 笔出口 $35.1K · 9 笔2025-07进口 $47.7K · 17 笔出口 $24.7K · 10 笔2025-08进口 $34.7K · 15 笔出口 $63.0K · 14 笔2025-09进口 $29.9K · 10 笔出口 $30.8K · 11 笔2025-10进口 $36.8K · 8 笔出口 $24.7K · 11 笔2025-11进口 $46.2K · 11 笔出口 $37.9K · 10 笔2025-12进口 $52.5K · 13 笔出口 $38.8K · 11 笔2026-01进口 $47.0K · 12 笔出口 $22.8K · 9 笔2026-02进口 $36.6K · 7 笔出口 $39.4K · 9 笔2026-03进口 $52.4K · 10 笔出口 $37.4K · 14 笔2026-04进口 $97.6K · 10 笔出口 $31.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $24.0K · 4 笔2023-09进口 $32.6K · 12 笔出口 $29.7K · 9 笔2023-10进口 $34.8K · 8 笔出口 $32.1K · 8 笔2023-11进口 $28.4K · 7 笔出口 $24.1K · 12 笔2023-12进口 $32.9K · 12 笔出口 $61.3K · 13 笔2024-01进口 $24.3K · 6 笔出口 $146.3K · 7 笔2024-02进口 $28.7K · 5 笔出口 $43.9K · 11 笔2024-03进口 $37.2K · 9 笔出口 $33.9K · 7 笔2024-04进口 $23.2K · 6 笔出口 $62.1K · 13 笔2024-05进口 $38.1K · 11 笔出口 $25.1K · 9 笔2024-06进口 $37.9K · 9 笔出口 $54.1K · 14 笔2024-07进口 $34.8K · 6 笔出口 $53.7K · 13 笔2024-08进口 $35.3K · 6 笔出口 $38.3K · 11 笔2024-09进口 $40.5K · 11 笔出口 $94.8K · 14 笔2024-10进口 $32.9K · 10 笔出口 $46.7K · 16 笔2024-11进口 $41.3K · 11 笔出口 $36.9K · 12 笔2024-12进口 $33.7K · 8 笔出口 $29.9K · 10 笔2025-01进口 $32.8K · 9 笔出口 $56.9K · 14 笔2025-02进口 $46.0K · 8 笔出口 $27.4K · 7 笔2025-03进口 $26.6K · 9 笔出口 $75.6K · 14 笔2025-04进口 $42.7K · 12 笔出口 $49.4K · 12 笔2025-05进口 $44.7K · 11 笔出口 $37.8K · 12 笔2025-06进口 $39.6K · 13 笔出口 $35.1K · 9 笔2025-07进口 $47.7K · 17 笔出口 $24.7K · 10 笔2025-08进口 $34.7K · 15 笔出口 $63.0K · 14 笔2025-09进口 $29.9K · 10 笔出口 $30.8K · 11 笔2025-10进口 $36.8K · 8 笔出口 $24.7K · 11 笔2025-11进口 $46.2K · 11 笔出口 $37.9K · 10 笔2025-12进口 $52.5K · 13 笔出口 $38.8K · 11 笔2026-01进口 $47.0K · 12 笔出口 $22.8K · 9 笔2026-02进口 $36.6K · 7 笔出口 $39.4K · 9 笔2026-03进口 $52.4K · 10 笔出口 $37.4K · 14 笔2026-04进口 $97.6K · 10 笔出口 $31.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0106336070
企查查编码QVNUFHM9UM
成立日期2013-10-15
联系地址Nhà số 10,đội 7,thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG AN
企业英文名称TRUONG AN INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 10, đội 7, thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+842439533339
邮箱truongancompany1999@gmail.com
传真02439533339
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
850440静止变流器
853650其他电气开关
848180阀门龙头
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
848140安全阀
902789分析仪器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
848210滚珠轴承
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件
853649高压继电器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本284$1.24M
中国125$189.5K
德国34$28.0K
韩国10$11.8K
美国18$7.2K
中国台湾18$4.5K
马来西亚4$2.8K
罗马尼亚1$1.0K
新加坡18$775
瑞士1$759

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南412$1.68M
日本1$65
中国1$11

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ikushima Co., Ltd.日本109$677.0K气动直线发动机、阀门龙头
Taishin Koki Co., Ltd.日本68$360.6K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
SHENZEN AIRUICHEN TECHNOLOGY CO LTD中国香港37$139.4K气动直线发动机、阀门龙头
Countless International Resources Co., Ltd.中国18$73.0K静止变流器、其他测量仪器
Fukui Kikou Co., Ltd.日本27$65.1K气动直线发动机、齿轮及变速器
Kernal Automation Co., Ltd.越南12$22.3K静止变流器、电力控制板
Key Supply Co., Ltd.日本10$19.5K自粘塑料片、其他电气开关
Countless International Resources Co., Ltd.日本12$15.4K陶瓷磨轮、液压气压阀门
Loyal Industrial Pte. Ltd.新加坡13$8.8K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Impexron GmbH德国9$3.9K其他电气开关、高压继电器

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南94$741.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南95$389.2K镍合金条杆、金属加工机刀
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南53$347.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南33$86.4K1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品
LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南33$82.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Aikawa Vietnam Co., Ltd.越南15$23.6K其他纸制品、合金钢扁轧材
Almine Vietnam Co., Ltd.越南19$21.8K非轻质石油、未锻轧铝合金
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南16$15.3K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
OKI Vietnam Co., Ltd.越南8$10.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
EBA Machinery Corporation越南8$8.6K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非旋转气动手工具Ikushima Co., Ltd.日本$86
2026-04-29过滤净化器零件Ikushima Co., Ltd.日本$123
2026-04-29液压气压阀门Ikushima Co., Ltd.日本$245
2026-04-29手动螺丝刀Ikushima Co., Ltd.日本$6
2026-04-29阀门龙头Ikushima Co., Ltd.日本$7
2026-04-29其他金属锁Ikushima Co., Ltd.日本$6
2026-04-29可互换工具Ikushima Co., Ltd.日本$48
2026-04-29液压气压阀门Ikushima Co., Ltd.日本$738
2026-04-29其他金属锁Ikushima Co., Ltd.日本$6
2026-04-29阀门龙头Ikushima Co., Ltd.日本$9

出口(共 425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24液体过滤机械HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$3.2K
2026-04-24液体过滤机械HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$3.2K
2026-04-23电器装置零件HANWHA AERO ENGINES CO LTD越南$226
2026-04-23其他电气开关JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$122
2026-04-23自动断路器JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$249
2026-04-23其他电气开关JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$164
2026-04-23其他电气开关JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$164
2026-04-23贱金属铰链EBA MACHINERY CORP ORATION越南$3
2026-04-23高压继电器JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$70
2026-04-23高压继电器JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI越南$70

相关企业 · 同类产品

Truong An Industrial Equipment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →