Truong An Industrial Equipment Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 425 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Trường An
351
进口笔数
425
出口笔数
$1.49M
进口金额
$1.77M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
37
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106336070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFHM9UM |
| 成立日期 | 2013-10-15 |
| 联系地址 | Nhà số 10,đội 7,thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN INDUSTRIAL EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10, đội 7, thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842439533339 |
| 邮箱 | truongancompany1999@gmail.com |
| 传真 | 02439533339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 284 | $1.24M |
| 中国 | 125 | $189.5K |
| 德国 | 34 | $28.0K |
| 韩国 | 10 | $11.8K |
| 美国 | 18 | $7.2K |
| 中国台湾 | 18 | $4.5K |
| 马来西亚 | 4 | $2.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 18 | $775 |
| 瑞士 | 1 | $759 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 412 | $1.68M |
| 日本 | 1 | $65 |
| 中国 | 1 | $11 |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikushima Co., Ltd. | 日本 | 109 | $677.0K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | 68 | $360.6K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| SHENZEN AIRUICHEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 37 | $139.4K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Countless International Resources Co., Ltd. | 中国 | 18 | $73.0K | 静止变流器、其他测量仪器 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 27 | $65.1K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| Kernal Automation Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| Key Supply Co., Ltd. | 日本 | 10 | $19.5K | 自粘塑料片、其他电气开关 |
| Countless International Resources Co., Ltd. | 日本 | 12 | $15.4K | 陶瓷磨轮、液压气压阀门 |
| Loyal Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $8.8K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Impexron GmbH | 德国 | 9 | $3.9K | 其他电气开关、高压继电器 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 94 | $741.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 95 | $389.2K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $347.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $86.4K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $82.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $23.6K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $21.8K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 16 | $15.3K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 8 | $8.6K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非旋转气动手工具 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $123 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $245 |
| 2026-04-29 | 手动螺丝刀 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $7 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-29 | 可互换工具 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-04-29 | 液压气压阀门 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $738 |
| 2026-04-29 | 其他金属锁 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | Ikushima Co., Ltd. | 日本 | $9 |
出口(共 425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $122 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $249 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $164 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $164 |
| 2026-04-23 | 贱金属铰链 | EBA MACHINERY CORP ORATION | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $70 |
| 2026-04-23 | 高压继电器 | JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | $70 |