Thien Uy Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Thiên Uy
1
进口笔数
0
出口笔数
$23.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313200222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93KY3U7 |
| 成立日期 | 2015-04-08 |
| 联系地址 | 99 đường Bắc Lân 3, Ấp Bắc Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ THIÊN UY |
| 企业英文名称 | THIEN UY EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84989317282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $19.9K |
| 泰国 | 1 | $2.3K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arevo Ho Chi Minh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.3K | 电动摩托车、非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-18 | 工业干燥机 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 泰国 | $1.8K |
| 2023-01-18 | 气体过滤机械 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 泰国 | $156 |
| 2023-01-18 | 钢制气罐 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 越南 | $1.0K |
| 2023-01-18 | 液体过滤机械 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 泰国 | $156 |
| 2023-01-18 | 其他气泵 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 日本 | $10.1K |
| 2023-01-18 | 气体过滤机械 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 泰国 | $201 |
| 2023-01-18 | 其他气泵 | AREVO HOCHIMINH LTD CO | 日本 | $9.8K |