Viet Nhat Production and Technical Trade Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Kỹ Thuật Việt Nhật
88
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900878213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRK87TVV |
| 成立日期 | 2014-02-28 |
| 联系地址 | Thôn Liêu Trung, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT PRODUCTION AN TECHNICAL TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Liêu Trung, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84968956836 |
| 原始企业状态 | Đã chuyển cơ quan thuế quản lý |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730490 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $890.6K |
| 荷兰 | 1 | $157.8K |
| 日本 | 2 | $54.9K |
| 韩国 | 6 | $20.6K |
| 意大利 | 2 | $5.5K |
| 美国 | 3 | $5.3K |
| 印度 | 1 | $1.8K |
| 西班牙 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $607 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai C&N Industrial Group Ltd. | 中国 | 43 | $583.7K | 钢铁螺钉螺栓、钢铁铸件 |
| Teji Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Keonwoo Metals Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $56.9K | 无缝钢管、合金钢管材 |
| Shanghai C&N Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.7K | 钢铁螺钉螺栓、钢铁铸件 |
| Shanghai Huoke New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.2K | 1kg以下胶粘剂、硫化橡胶管 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Xiamen Landee Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 阀门龙头、非不锈钢管件 |
| Dong Eun Valve Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Younglee Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PNK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 衬背铝箔、矿物棉 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | ALFRED HEYD GMBH U CO KG | 德国 | $303 |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | ALFRED HEYD GMBH U CO KG | 德国 | $303 |
| 2026-02-02 | 高铝耐火砖 | GOUDA REFRACTORIES BV | 荷兰 | $56.7K |
| 2026-02-02 | 高铝耐火砖 | GOUDA REFRACTORIES BV | 荷兰 | $4.4K |
| 2026-02-02 | 高铝耐火砖 | GOUDA REFRACTORIES BV | 荷兰 | $6.8K |
| 2026-02-02 | 高铝耐火砖 | GOUDA REFRACTORIES BV | 荷兰 | $9.5K |
| 2026-02-02 | 高铝耐火砖 | GOUDA REFRACTORIES BV | 荷兰 | $80.4K |
| 2025-12-04 | 阀门龙头 | ZECO VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-03 | 阀门龙头 | TEJI VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $952 |
| 2025-12-03 | 阀门龙头 | TEJI VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |