Viet Nhat Production and Technical Trade Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 钢铁铸件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Kỹ Thuật Việt Nhật

88
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $158.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $119.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $158.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900878213
企查查编码QVNRK87TVV
成立日期2014-02-28
联系地址Thôn Liêu Trung, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT PRODUCTION AN TECHNICAL TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Liêu Trung, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84968956836
原始企业状态Đã chuyển cơ quan thuế quản lý
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730719钢铁铸件
731815钢铁螺钉螺栓
730419无缝钢管线
730411不锈钢无缝管
731822非螺纹垫圈
730723不锈钢管件
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
730490无缝钢管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$890.6K
荷兰1$157.8K
日本2$54.9K
韩国6$20.6K
意大利2$5.5K
美国3$5.3K
印度1$1.8K
西班牙1$1.1K
德国1$607

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai C&N Industrial Group Ltd.中国43$583.7K钢铁螺钉螺栓、钢铁铸件
Teji Valve Group Co., Ltd.中国6$57.2K阀门龙头、止回阀
Keonwoo Metals Co., Ltd.韩国2$56.9K无缝钢管、合金钢管材
Shanghai C&N Industrial Co., Ltd.中国5$53.7K钢铁螺钉螺栓、钢铁铸件
Shanghai Huoke New Material Co., Ltd.中国3$51.2K1kg以下胶粘剂、硫化橡胶管
Global Asia Material Co., Ltd.中国2$39.7K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Xiamen Landee Industries Co., Ltd.中国2$13.2K阀门龙头、非不锈钢管件
Dong Eun Valve Co., Ltd.韩国2$12.1K阀门龙头、止回阀
Younglee Metal Products Co., Ltd.中国2$11.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
PNK Engineering Co., Ltd.越南2$3.7K衬背铝箔、矿物棉

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-07其他钢铁制品ALFRED HEYD GMBH U CO KG德国$303
2026-02-07其他钢铁制品ALFRED HEYD GMBH U CO KG德国$303
2026-02-02高铝耐火砖GOUDA REFRACTORIES BV荷兰$56.7K
2026-02-02高铝耐火砖GOUDA REFRACTORIES BV荷兰$4.4K
2026-02-02高铝耐火砖GOUDA REFRACTORIES BV荷兰$6.8K
2026-02-02高铝耐火砖GOUDA REFRACTORIES BV荷兰$9.5K
2026-02-02高铝耐火砖GOUDA REFRACTORIES BV荷兰$80.4K
2025-12-04阀门龙头ZECO VALVE GROUP CO LTD中国$1.3K
2025-12-03阀门龙头TEJI VALVE GROUP CO LTD中国$952
2025-12-03阀门龙头TEJI VALVE GROUP CO LTD中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Production and Technical Trade Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →