Thang Long Service & Construction Equipment Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thiết Bị Xây Dựng Và Dịch Vụ Thăng Long
68
进口笔数
0
出口笔数
$5.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106704408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJQ3RK9 |
| 成立日期 | 2014-12-02 |
| 联系地址 | Lô DV 456, Khu D, đất dịch vụ, khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THIẾT BỊ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG SERVICE & CONSTRUCTION EQUIPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô DV 456, Khu D, đất dịch vụ, khu đô thị Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84466845777 |
| 邮箱 | thanglongceo01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $4.91M |
| 韩国 | 6 | $206.9K |
| 德国 | 3 | $10.1K |
| 土耳其 | 1 | $4.0K |
| 意大利 | 3 | $3.9K |
| 捷克 | 3 | $3.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bambo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.07M | 其他特种车辆、非插电混动车 |
| Guangxi Hongzhitai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $843.0K | 其他特种车辆 |
| Hunan Teila Heavy Industry Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $760.1K | 其他特种车辆、起重车 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $359.0K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $265.0K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| SH Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $242.9K | 塑料绝缘配件、其他电路开关装置 |
| ACE Heavy Machinery Co., Ltd. | 德国 | 5 | $171.2K | 打桩机、土方机械零件 |
| Osate Tech Ltd. | 中国 | 4 | $134.1K | 不锈钢管配件、金属增强橡胶管 |
| Hebei Chunda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.9K | 泵零件、合金钢管材 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.0K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他特种车辆 | HUNAN TEILA HEAVY INDUSTRY MACHINERY GROUP CO.LTD | 中国 | $94.0K |
| 2026-04-27 | 其他特种车辆 | HUNAN TEILA HEAVY INDUSTRY MACHINERY GROUP CO.LTD | 中国 | $94.0K |
| 2026-04-27 | 其他特种车辆 | GUANGXI HONGZHITAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-27 | 其他特种车辆 | GUANGXI HONGZHITAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $78.0K |
| 2026-04-22 | 其他特种车辆 | GUANGXI HONGZHITAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $82.0K |
| 2026-04-22 | 其他特种车辆 | GUANGXI HONGZHITAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $82.0K |
| 2026-04-15 | 其他特种车辆 | GUANGXI HONGZHITAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-04-15 | 其他特种车辆 | GUANGXI HONGZHITAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $108.0K |
| 2026-04-09 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-09 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $31.0K |