DTC CONSTRUCTION MACHINERY IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY XâY DựNG DTC
16
进口笔数
0
出口笔数
$477.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109789858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP617AAU |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | Số nhà 24, ngõ 255 đường Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY XÂY DỰNG DTC |
| 企业英文名称 | DTC CONSTRUCTION MACHINERY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 24, ngõ 255 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912859691 |
| 邮箱 | import.xenangdtc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $270.9K |
| 印度 | 5 | $207.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANTRALIVE PARTS TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 印度 | 4 | $182.0K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 7 | $176.2K | 电动叉车、非电动叉车 |
| TAU CORP ORATION | 日本 | 2 | $54.4K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| R.L. JAIN EQUIPMENTS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $25.0K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| GLOBAL STAR AUTO TRADERS CO LTD | 巴基斯坦 | 1 | $21.3K | 3000毫升以上车辆、5-20吨柴油货车 |
| COSMOS CORP ORATION | 韩国 | 1 | $19.0K | 自推进起重机、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-03-16 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-03-16 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2026-03-16 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-03-16 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2025-12-09 | 非电动叉车 | KZ MACHINERY CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-12-09 | 非电动叉车 | KZ MACHINERY CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-12-09 | 非电动叉车 | Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | $3.5K |
| 2025-12-09 | 非电动叉车 | KZ MACHINERY CO LTD | 日本 | $3.2K |