Future Energy Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NăNG LượNG FUTURE
88
进口笔数
93
出口笔数
$12.55M
进口金额
$1.47M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-17
最近出口
4
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702844169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3BVHD2 |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | 14E/2 Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG FUTURE |
| 企业英文名称 | FUTURE ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 430/3F, Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84917941066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 843120 | 机械零件 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $12.55M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $1.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Energy Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 84 | $12.34M | 电动叉车、非电动叉车 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.4K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Anhui Heli Industrial Vehicle Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 2 | $93.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kang Na Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $199.3K | 纺织废料、已梳棉花 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $191.1K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $109.3K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $101.5K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $85.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $68.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 3 | $53.3K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Aurora Art Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.5K | 印刷标签、其他玻璃制品 |
| LT Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 4 | $25.5K | 钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $18.2K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | NEW ENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | NEW ENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | NEW ENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-28 | 非电动叉车 | NEW ENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-27 | 其他橡胶轮胎 | NEW ENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-27 | 其他橡胶轮胎 | NEW ENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-24 | 非电动叉车 | NEW ENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2026-04-24 | 非电动叉车 | NEW ENERGY TECHNOLOGY (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2026-04-12 | 机械零件 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-12 | 机械零件 | CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | $7.5K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 电动叉车 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-04-17 | 电动叉车 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $17.2K |
| 2026-04-08 | 非电动叉车 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $22.6K |
| 2026-04-06 | 电动叉车 | CONG TY TNHH CONG NGHE CHINH XAC LIU ER FENG VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 电动叉车 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 非自走式叉车 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-03-26 | 锂离子电池 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $5.1K |
| 2026-03-26 | 静止变流器 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $759 |
| 2026-03-25 | 电动叉车 | CONG TY TNHH THOI TRANG FORTUNATE HONG KONG (VIETNAM) | 越南 | $21.9K |
| 2026-03-24 | 电动叉车 | CONG TY TNHH CONG NGHE KIM LOAI CHINH XAC JIERUN (VIET NAM) | 越南 | $15.4K |