Future Energy Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NăNG LượNG FUTURE

89
进口笔数
104
出口笔数
$12.63M
进口金额
$1.64M
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 1 笔2024-03进口 $440.5K · 4 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-04进口 $234.3K · 3 笔出口 $36.6K · 2 笔2024-05进口 $2.42M · 8 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $338.7K · 2 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-07进口 $743.2K · 6 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $818.5K · 5 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-10进口 $327.7K · 2 笔出口 $106.4K · 4 笔2024-11进口 $117.9K · 2 笔出口 $225.4K · 8 笔2024-12进口 $277.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $688.8K · 4 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-02进口 $783.9K · 4 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-03进口 $60.9K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $808.0K · 7 笔出口 $82.8K · 4 笔2025-05进口 $481.9K · 5 笔出口 $104.8K · 6 笔2025-06进口 $489.3K · 3 笔出口 $172.0K · 7 笔2025-07进口 $116.1K · 2 笔出口 $53.3K · 5 笔2025-08进口 $362.4K · 2 笔出口 $45.4K · 4 笔2025-09进口 $90.3K · 1 笔出口 $26.5K · 3 笔2025-10进口 $281.7K · 4 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-11进口 $625.0K · 3 笔出口 $27.2K · 3 笔2025-12进口 $887.9K · 6 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-01进口 $205.1K · 2 笔出口 $38.6K · 4 笔2026-02进口 $69.7K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 7 笔2026-04进口 $521.1K · 4 笔出口 $60.0K · 4 笔2026-05进口 $73.0K · 1 笔出口 $61.5K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 1 笔2024-03进口 $440.5K · 4 笔出口 $12.6K · 1 笔2024-04进口 $234.3K · 3 笔出口 $36.6K · 2 笔2024-05进口 $2.42M · 8 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-06进口 $338.7K · 2 笔出口 $17.0K · 3 笔2024-07进口 $743.2K · 6 笔出口 $44.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $818.5K · 5 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-10进口 $327.7K · 2 笔出口 $106.4K · 4 笔2024-11进口 $117.9K · 2 笔出口 $225.4K · 8 笔2024-12进口 $277.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $688.8K · 4 笔出口 $38.0K · 3 笔2025-02进口 $783.9K · 4 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-03进口 $60.9K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $808.0K · 7 笔出口 $82.8K · 4 笔2025-05进口 $481.9K · 5 笔出口 $104.8K · 6 笔2025-06进口 $489.3K · 3 笔出口 $172.0K · 7 笔2025-07进口 $116.1K · 2 笔出口 $53.3K · 5 笔2025-08进口 $362.4K · 2 笔出口 $45.4K · 4 笔2025-09进口 $90.3K · 1 笔出口 $26.5K · 3 笔2025-10进口 $281.7K · 4 笔出口 $23.6K · 4 笔2025-11进口 $625.0K · 3 笔出口 $27.2K · 3 笔2025-12进口 $887.9K · 6 笔出口 $23.8K · 2 笔2026-01进口 $205.1K · 2 笔出口 $38.6K · 4 笔2026-02进口 $69.7K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 7 笔2026-04进口 $521.1K · 4 笔出口 $60.0K · 4 笔2026-05进口 $73.0K · 1 笔出口 $61.5K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $104.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702844169
企查查编码QVNC3BVHD2
成立日期2020-01-07
联系地址14E/2 Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG FUTURE
企业英文名称FUTURE ENERGY TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 430/3F, Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84917941066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
842710电动叉车
843120机械零件
842790非自走式叉车
850760锂离子电池
401290其他橡胶轮胎
850440静止变流器
842199过滤净化器零件
842890其他升降机械
850720铅酸蓄电池

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
842790非自走式叉车
842720非电动叉车
850440静止变流器
850760锂离子电池
843120机械零件
72085110mm以上热轧钢板
842890其他升降机械
401290其他橡胶轮胎
721230镀锌钢带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$12.63M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$1.64M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Energy Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国85$12.41M电动叉车、非电动叉车
China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd.中国1$118.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Anhui Heli Industrial Vehicle Import & Export Co., Ltd.科特迪瓦2$93.6K非电动叉车、电动叉车
E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd.越南1$3.7K其他纸制品、瓦楞纸箱

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南6$238.9K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Kang Na Vietnam Co., Ltd.越南12$219.2K纺织废料、其他棉废料
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南4$111.4K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Dragon Security Technology Co., Ltd.越南3$109.3K其他纸制品、其他塑料制品
Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南6$101.5K其他塑料制品、电力控制板
Risuntek Vietnam Co., Ltd.越南3$68.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南3$53.3K铝合金型材、其他液化石油气
Aurora Art Co., Ltd.越南7$52.5K印刷标签、其他玻璃制品
LT Auto Parts Co., Ltd.越南4$25.5K钢铁螺钉螺栓、瓦楞纸箱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南3$18.2K纺织纱线筒管、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04电动叉车New Energy Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$36.5K
2026-05-04电动叉车New Energy Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$36.5K
2026-04-28非电动叉车New Energy Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$45.0K
2026-04-28非电动叉车New Energy Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$36.5K
2026-04-28非电动叉车New Energy Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$45.0K
2026-04-28非电动叉车New Energy Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$36.5K
2026-04-27其他橡胶轮胎New Energy Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$960
2026-04-27其他橡胶轮胎New Energy Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$960
2026-04-24非电动叉车New Energy Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$65.0K
2026-04-24非电动叉车New Energy Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国$65.0K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电动叉车Aurora Art Co., Ltd.越南$13.8K
2026-06-24电动叉车Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$12.8K
2026-06-24电动叉车Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$12.8K
2026-06-17机械零件Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$6.7K
2026-06-17非电动叉车Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$9.0K
2026-06-17非电动叉车Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$11.3K
2026-06-15其他升降机械Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd.越南$10.0K
2026-06-08电动叉车Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam越南$15.1K
2026-06-01电动叉车Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.4K
2026-06-01电动叉车Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$4.4K

相关企业 · 同类产品

Future Energy Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →