Sakan Vietnam Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ SAKAN VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$70.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300815046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6CBU8D |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp làng nghề Công nghệ cao Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAKAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAKAN VIETNAM SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp làng nghề Công nghệ cao Tam Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0946163443 |
| 邮箱 | sakanvn.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $70.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Henggu Jianxin Cellulose Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 其他纤维素醚、未漂亚硫酸盐浆 |
| Kaimaoxing Cellulose (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.5K | 其他纤维素醚、其他乙烯聚合物 |
| Changsha Perflex Novel Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 胶粘填料、染料颜料 |
| Hebei Dezny Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他纤维素醚、其他纤维素衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG HENGGU JIANXIN CELLULOSE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-12-29 | 乙烯酯共聚物 | SHIJIAZHUANG HENGGU JIANXIN CELLULOSE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-11-11 | 其他纤维素醚 | SHIJIAZHUANG HENGGU JIANXIN CELLULOSE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-11 | 乙酸乙烯酯共聚物 | SHIJIAZHUANG HENGGU JIANXIN CELLULOSE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-03-05 | 乙烯酯共聚物 | KAIMAOXING CELLULOSE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-09-18 | 乙烯酯共聚物 | KAIMAOXING CELLULOSE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-09-18 | 其他纤维素醚 | KAIMAOXING CELLULOSE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-12-12 | 乙烯酯共聚物 | KAIMAOXING CELLULOSE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-12-12 | 其他纤维素醚 | KAIMAOXING CELLULOSE (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-12-01 | 胶粘填料 | CHANGSHA PERFLEX NOVEL MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.2K |