EUSU LOGISTICS CO., LTD
越南出口商 · 出口 767 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
0
进口笔数
767
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-10-01
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314135632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQK37SX |
| 成立日期 | 2016-11-30 |
| 联系地址 | Phòng 903, Tầng 9, Tòa Nhà HaDo Airport Building, Số 02 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUSU LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUSU LOGISTICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 903, Tầng 9, Tòa Nhà HaDo Airport Building, Số 02 Hồng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842838271000 |
| 邮箱 | sgn_sales@eusu-logistics.com |
| 传真 | +842838271100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 44.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 871390 | 机动残疾人车 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 767 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eusu Logistics Inc. | 美国 | 549 | $0 | 铅酸启动电池、其他铝制品 |
| A.I.F ALL STATE INT'L FREIGHT | 美国 | 60 | $0 | 其他铝制品、仪表零件及附件 |
| ALLSTATE INT'L FREIGHT | 美国 | 59 | $0 | 18-37千瓦拖拉机、37-75千瓦拖拉机 |
| A.I.F. COMPANY | 美国 | 38 | $0 | 非自走式采矿机械、18-37千瓦拖拉机 |
| A.I.F ALL STATE INT'L FREIGHT USA I | 美国 | 13 | $0 | |
| MODERN CARGO LOGIS LLC | 美国 | 11 | $0 | 非机动车零件、车辆制动零件 |
| EUSU LOGISTICS CO.,LTD | 美国 | 9 | $0 | |
| IMPEX GLS INC-ATLANTA | 美国 | 9 | $0 | 车身零件、其他铝制品 |
| 3 PLUS LOGISTICS CO | 美国 | 4 | $0 | 车身零件、车用照明信号装置 |
| Max IGL Inc. | 美国 | 4 | $0 | 棉针织服装、化纤针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 767)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-01 | 仪表零件及附件 | ALLSTATE INT'L FREIGHT | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 仪表零件及附件 | ALLSTATE INT'L FREIGHT | 美国 | $0 |
| 2026-09-17 | 女式纺织长裤 | Eusu Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | XXXXXXXXXXXXXXX OVERALL | Eusu Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-16 | 女式纺织长裤 | Eusu Logistics Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 仪表零件及附件 | ALLSTATE INT'L FREIGHT | 美国 | $0 |
| 2026-09-11 | 仪表零件及附件 | ALLSTATE INT'L FREIGHT | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | 仪表零件及附件 | ALLSTATE INT'L FREIGHT | 美国 | $0 |
| 2026-08-27 | 仪表零件及附件 | ALLSTATE INT'L FREIGHT | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX | Eusu Logistics Inc. | 美国 | $0 |