Binh Tay Liquor Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 朗姆酒及甘蔗烈酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Rượu Bình Tây
16
进口笔数
68
出口笔数
$150.5K
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-30
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302262756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG79QH3G |
| 成立日期 | 2005-10-07 |
| 联系地址 | 621 Phạm Văn Chí, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RƯỢU BÌNH TÂY |
| 企业英文名称 | BINH TAY LIQUOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 621 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 9670585 |
| 邮箱 | rbinhtay@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.ruoubinhtay.com |
| 传真 | 9670497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220870 | 利口酒 |
| 330210 | 食品香料 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220830 | 威士忌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220840 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 220860 | 伏特加 |
| 220850 | 杜松子酒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $99.1K |
| 马来西亚 | 2 | $39.3K |
| 英国 | 3 | $10.2K |
| 美国 | 2 | $1.9K |
| 越南 | 2 | $20 |
| 西班牙 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $612.7K |
| 越南 | 25 | $514.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuncheng Uniprem Packaging Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.6K | 玻璃容器 |
| JG CONTAINERS (MALAYSIA) SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | 2 | $39.3K | 玻璃容器、瓦楞纸箱 |
| Xilong Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.5K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| FILTROX CARLSON LIMITED | 英国 | 2 | $10.1K | 纸浆滤块、滤纸板 |
| Tianjin Ruisheng Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 玻璃容器、塑料管 |
| Clarendon Flavors, LLC | 美国 | 2 | $1.9K | 食品香料 |
| NORTH BRITISH DISTILLERY | 英国 | 1 | $162 | 威士忌 |
| DHL Express JFK | 越南 | 2 | $20 | 伏特加、利口酒 |
| Gonzalez Byass S.A. | 西班牙 | 1 | $11 | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Liquor Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $360.1K | 朗姆酒及甘蔗烈酒、其他酒精饮料 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $233.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Shiseido Vietnam Inc. | 越南 | 11 | $233.8K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| All-Liquor Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $147.9K | 朗姆酒及甘蔗烈酒、其他酒精饮料 |
| Combo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $104.7K | 伏特加、朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| All Liquor Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.4K | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| All-Liquor Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.9K | 朗姆酒及甘蔗烈酒 |
| COMBO TRADING CO.,LTD | 1 | $9.7K | 朗姆酒及甘蔗烈酒、杜松子酒 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 玻璃容器 | JG CONTAINERS (MALAYSIA) SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | $13.1K |
| 2026-04-09 | 玻璃容器 | JG CONTAINERS (MALAYSIA) SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | $13.1K |
| 2026-04-03 | 玻璃容器 | XILONG PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-03 | 玻璃容器 | XILONG PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | YUNCHENG UNIPREM PACKAGING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-01 | 玻璃容器 | YUNCHENG UNIPREM PACKAGING CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-03-11 | 玻璃容器 | JG CONTAINERS (MALAYSIA) SENDIRIAN BERHAD | 马来西亚 | $13.1K |
| 2026-02-23 | 2升以下静止葡萄酒 | GONZALEZ BYASS SA | 西班牙 | $11 |
| 2026-02-10 | 威士忌 | NORTH BRITISH DISTILLERY | 英国 | $162 |
| 2025-12-24 | 利口酒 | DHL EXPRESS JFK | 越南 | $9 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | ALL-LIQUOR CO., LTD | 韩国 | $15.1K |
| 2026-03-05 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | COMBO TRADING CO.,LTD | — | $2.6K |
| 2026-03-05 | 杜松子酒 | COMBO TRADING CO.,LTD | — | $2.7K |
| 2026-03-05 | 伏特加 | COMBO TRADING CO.,LTD | — | $4.4K |
| 2026-02-25 | 其他酒精饮料 | ALL-LIQUOR CO., LTD | 韩国 | $17.5K |
| 2026-02-25 | 其他酒精饮料 | ALL-LIQUOR CO., LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 朗姆酒及甘蔗烈酒 | ALL-LIQUOR CO., LTD | 韩国 | $16.2K |
| 2025-12-29 | 其他酒精饮料 | COMBO TRADING CO LTD | 韩国 | $1 |
| 2025-12-29 | 其他酒精饮料 | Combo Trading Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2025-12-29 | 杜松子酒 | COMBO TRADING CO LTD | 韩国 | $2.1K |