Hung Vuong Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 75-375千伏安柴油发电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị HùNG VươNG
- 邮箱1
- Facebook1
4
进口笔数
0
出口笔数
$204.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101891627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9SA86WG |
| 成立日期 | 2006-03-15 |
| 联系地址 | Số 20, ngõ 23, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ HÙNG VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG VUONG EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 23, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84979318868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $145.6K |
| 英国 | 1 | $58.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Soaring Power Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $145.5K | 375kVA以上柴油发电机组、其他风扇 |
| Power Link Machine (UK) Co., Ltd. | 英国 | 1 | $58.4K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Winzone Electronic Technology Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 剪刀及刀片、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 电力控制板 | WINZONE ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $90 |
| 2025-11-12 | 大功率柴油发电机组 | XIAMEN SOARING POWER INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2024-02-22 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN SOARING POWER INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-02-22 | 75kVA以下柴油发电机组 | XIAMEN SOARING POWER INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-02-22 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN SOARING POWER INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $84.5K |
| 2023-03-30 | 75-375千伏安柴油发电机 | Power Link Machine (UK) Co., Ltd. | 英国 | $28.2K |
| 2023-03-30 | 75-375千伏安柴油发电机 | POWER LINK MACHINE (UK) CO LTD | 英国 | $30.2K |