Cummins DKSH (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,117 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUMMINS DKSH (VIệT NAM)
1,117
进口笔数
70
出口笔数
$48.61M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
33
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309741395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6FF371 |
| 成立日期 | 2009-12-21 |
| 联系地址 | 285, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUMMINS DKSH (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CUMMINS DKSH (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 285, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84838134124 |
| 官网 | www.cumminsdksh.com |
| 传真 | +84838134140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 510亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 422 | $27.95M |
| 英国 | 231 | $8.15M |
| 印度 | 336 | $3.69M |
| 美国 | 600 | $3.55M |
| 新加坡 | 82 | $3.06M |
| 墨西哥 | 274 | $908.8K |
| 马来西亚 | 93 | $435.8K |
| 澳大利亚 | 28 | $151.4K |
| 韩国 | 9 | $102.3K |
| 日本 | 89 | $99.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 30 | $666.3K |
| 越南 | 20 | $601.7K |
| 缅甸 | 1 | $82.0K |
| 泰国 | 1 | $40.7K |
| 菲律宾 | 2 | $18.1K |
| 英国 | 13 | $13.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.4K |
| 墨西哥 | 1 | $414 |
| 韩国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cummins Power Generation (China) Co., Ltd. | 中国 | 63 | $26.28M | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Cummins Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 825 | $6.07M | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Cummins Ltd. | 英国 | 27 | $5.70M | 375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $2.94M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Cummins DKSH (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $2.64M | 375kVA以上柴油发电机组、船用柴油机 |
| CUMMINS INDIA LIMITED | 印度 | 27 | $1.43M | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Cummins Ltd. | 印度 | 6 | $1.08M | 375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Fleetguard Filtration Pte. Ltd. | 新加坡 | 66 | $1.06M | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Cummins DKSH (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $800.4K | 非泡沫橡胶密封件、男式非针织服装 |
| Chongqing Cummins Engine Co., Ltd. | 中国 | 9 | $2.1K | 柴油机零件、发动机泵 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cummins Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $661.4K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $187.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 2 | $119.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 3 | $83.8K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Sonion Philippines Inc. | 菲律宾 | 2 | $18.1K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.8K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| SSC Europe Cummins Inc. | 英国 | 8 | $8.6K | 柴油机零件、阀门龙头 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| SSC Europe | 英国 | 3 | $4.0K | 柴油机零件、阀门龙头 |
| Cummins Inc. | 英国 | 2 | $564 | 柴油机零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 1,117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $13 |
| 2026-04-29 | 铜垫圈 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $149 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $26 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $26 |
| 2026-04-29 | 铜垫圈 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 美国 | $149 |
| 2026-04-28 | 压力测量仪 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 捷克 | $53 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 墨西哥 | $98 |
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 金属增强橡胶管 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $141 |
| 2026-04-20 | 电动机及零件 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | — | $18.1K |
| 2026-02-26 | 电动机及零件 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $196 |
| 2026-02-26 | 电动机及零件 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $299 |
| 2026-01-22 | 非车用柴油机 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE LTD- CUMMINS GLOBAL LOGISTICS | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE LTD- CUMMINS GLOBAL LOGISTICS | 新加坡 | $650 |
| 2026-01-22 | 电力控制板 | CUMMINS ASIA PACIFIC PTE LTD- CUMMINS GLOBAL LOGISTICS | 新加坡 | $800 |
| 2025-12-30 | 防冻制剂 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-30 | 内燃机滤油器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |