Cummins DKSH (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,117 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CUMMINS DKSH (VIệT NAM)

1,117
进口笔数
70
出口笔数
$48.61M
进口金额
$1.44M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-21
最近出口
33
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $127.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $946.2K · 29 笔出口 $82.9K · 2 笔2023-10进口 $1.26M · 26 笔出口 $19.1K · 3 笔2023-11进口 $1.81M · 31 笔出口 $134.4K · 3 笔2023-12进口 $1.17M · 31 笔出口 $86.7K · 5 笔2024-01进口 $474.9K · 17 笔出口 $189 · 1 笔2024-02进口 $122.5K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $812.5K · 15 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-04进口 $361.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $626.4K · 37 笔出口 $574 · 1 笔2024-06进口 $405.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $958.7K · 33 笔出口 $119.5K · 2 笔2024-08进口 $3.34M · 38 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-09进口 $1.44M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.08M · 33 笔出口 $41.4K · 4 笔2024-11进口 $723.4K · 39 笔出口 $66.1K · 3 笔2024-12进口 $894.7K · 37 笔出口 $26.4K · 5 笔2025-01进口 $1.34M · 28 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $380.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $326.1K · 29 笔出口 $41.7K · 2 笔2025-04进口 $197.6K · 28 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $325.3K · 27 笔出口 $564 · 2 笔2025-06进口 $2.45M · 31 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $1.68M · 36 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-08进口 $249.1K · 21 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-09进口 $942.2K · 34 笔出口 $89.1K · 5 笔2025-10进口 $952.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $995.8K · 46 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-12进口 $648.9K · 42 笔出口 $45.0K · 2 笔2026-01进口 $420.6K · 33 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $124.3K · 14 笔出口 $494 · 1 笔2026-03进口 $536.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.20M · 27 笔出口 $20.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $127.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $946.2K · 29 笔出口 $82.9K · 2 笔2023-10进口 $1.26M · 26 笔出口 $19.1K · 3 笔2023-11进口 $1.81M · 31 笔出口 $134.4K · 3 笔2023-12进口 $1.17M · 31 笔出口 $86.7K · 5 笔2024-01进口 $474.9K · 17 笔出口 $189 · 1 笔2024-02进口 $122.5K · 11 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-03进口 $812.5K · 15 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-04进口 $361.5K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $626.4K · 37 笔出口 $574 · 1 笔2024-06进口 $405.4K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $958.7K · 33 笔出口 $119.5K · 2 笔2024-08进口 $3.34M · 38 笔出口 $40.0K · 2 笔2024-09进口 $1.44M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.08M · 33 笔出口 $41.4K · 4 笔2024-11进口 $723.4K · 39 笔出口 $66.1K · 3 笔2024-12进口 $894.7K · 37 笔出口 $26.4K · 5 笔2025-01进口 $1.34M · 28 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-02进口 $380.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $326.1K · 29 笔出口 $41.7K · 2 笔2025-04进口 $197.6K · 28 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $325.3K · 27 笔出口 $564 · 2 笔2025-06进口 $2.45M · 31 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-07进口 $1.68M · 36 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-08进口 $249.1K · 21 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-09进口 $942.2K · 34 笔出口 $89.1K · 5 笔2025-10进口 $952.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $995.8K · 46 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-12进口 $648.9K · 42 笔出口 $45.0K · 2 笔2026-01进口 $420.6K · 33 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $124.3K · 14 笔出口 $494 · 1 笔2026-03进口 $536.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.20M · 27 笔出口 $20.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309741395
企查查编码QVNG6FF371
成立日期2009-12-21
联系地址285, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUMMINS DKSH (VIỆT NAM)
企业英文名称CUMMINS DKSH (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址285, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84838134124
官网www.cumminsdksh.com
传真+84838134140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本510亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装
853710电力控制板
841330发动机泵
848330轴承座
848410金属复合垫圈
902620压力测量仪
850213375kVA以上柴油发电机组
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
840999柴油机零件
841330发动机泵
842123内燃机滤油器
401693非泡沫橡胶密封件
850300电动机及零件
842129液体过滤机械
848180阀门龙头
848490垫片套装
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国422$27.95M
英国231$8.15M
印度336$3.69M
美国600$3.55M
新加坡82$3.06M
墨西哥274$908.8K
马来西亚93$435.8K
澳大利亚28$151.4K
韩国9$102.3K
日本89$99.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡30$666.3K
越南20$601.7K
缅甸1$82.0K
泰国1$40.7K
菲律宾2$18.1K
英国13$13.1K
澳大利亚1$2.4K
墨西哥1$414
韩国1$300

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cummins Power Generation (China) Co., Ltd.中国63$26.28M375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Cummins Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡825$6.07M柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Cummins Ltd.英国27$5.70M375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机
Valvoline Pte. Ltd.新加坡49$2.94M非轻质石油、防冻制剂
Cummins DKSH (Singapore) Pte. Ltd.新加坡16$2.64M375kVA以上柴油发电机组、船用柴油机
CUMMINS INDIA LIMITED印度27$1.43M非车用柴油机、柴油机零件
Cummins Ltd.印度6$1.08M375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机
Fleetguard Filtration Pte. Ltd.新加坡66$1.06M内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Cummins DKSH (Thailand) Ltd.泰国2$800.4K非泡沫橡胶密封件、男式非针织服装
Chongqing Cummins Engine Co., Ltd.中国9$2.1K柴油机零件、发动机泵

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cummins Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡29$661.4K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$187.2K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南2$119.5K其他塑料制品、通信设备零件
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南3$83.8K合成纤维缝纫线、色织棉布
Sonion Philippines Inc.菲律宾2$18.1K其他塑料制品、第90章仪器零件
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南2$14.8K其他塑料包装制品、塑料包装箱
SSC Europe Cummins Inc.英国8$8.6K柴油机零件、阀门龙头
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南3$6.7K音频设备零件、其他塑料制品
SSC Europe英国3$4.0K柴油机零件、阀门龙头
Cummins Inc.英国2$564柴油机零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 1,117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD.美国$9
2026-04-29其他钢铁制品CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD.美国$13
2026-04-29铜垫圈CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD.美国$149
2026-04-29其他钢铁制品CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD.美国$13
2026-04-29其他钢铁制品CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD.美国$26
2026-04-29其他钢铁制品CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD.美国$9
2026-04-29其他钢铁制品CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD.美国$26
2026-04-29铜垫圈CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD.美国$149
2026-04-28压力测量仪CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD.捷克$53
2026-04-28非泡沫橡胶密封件CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD.墨西哥$98

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非纺织润滑剂SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$1.9K
2026-04-21金属增强橡胶管SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD—$141
2026-04-20电动机及零件SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD—$18.1K
2026-02-26电动机及零件CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$196
2026-02-26电动机及零件CUMMINS ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$299
2026-01-22非车用柴油机CUMMINS ASIA PACIFIC PTE LTD- CUMMINS GLOBAL LOGISTICS新加坡$3.5K
2026-01-22电力控制板CUMMINS ASIA PACIFIC PTE LTD- CUMMINS GLOBAL LOGISTICS新加坡$650
2026-01-22电力控制板CUMMINS ASIA PACIFIC PTE LTD- CUMMINS GLOBAL LOGISTICS新加坡$800
2025-12-30防冻制剂SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$5.2K
2025-12-30内燃机滤油器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$6.7K

相关企业 · 同类产品

Cummins DKSH (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →