Mars Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Mars Việt Nam
- 邮箱75
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$1.7K
出口金额
—
最近进口
2023-06-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106481494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM4PWG0 |
| 成立日期 | 2014-03-13 |
| 联系地址 | Phòng 908, tầng 9, tòa nhà VG Building, ngõ 235 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MARS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARS VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 908, tầng 9, tòa nhà VG Building, ngõ 235 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84913009616 |
| 邮箱 | Vmars.medical@gmail.com |
| 官网 | vmars.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cws Global Coating Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $1.7K | 其他胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 其他胶粘剂 | Cws Global Coating Co., Ltd. | 泰国 | $508 |
| 2023-06-05 | 其他胶粘剂 | Cws Global Coating Co., Ltd. | 泰国 | $508 |
| 2023-03-31 | 其他胶粘剂 | Cws Global Coating Co., Ltd. | 泰国 | $347 |
| 2023-03-09 | 其他胶粘剂 | Cws Global Coating Co., Ltd. | 泰国 | $169 |
| 2023-02-24 | 其他胶粘剂 | CWS GLOBAL COATING CO.,LTD | 泰国 | $170 |