Beifu Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Beifu Chemical
92
进口笔数
152
出口笔数
$3.68M
进口金额
$1.27M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702418964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA30HNJ |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | Lô L4 và L5 đường D4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEIFU CHEMICAL |
| 企业英文名称 | BEIFU CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743697777 |
| 邮箱 | beifuvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 775.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 291450 | 酮酚类 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 271490 | 天然沥青 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $2.65M |
| 中国台湾 | 40 | $937.6K |
| 中国香港 | 1 | $82.6K |
| 越南 | 2 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $1.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WESTERN CASTLE CO LTD | 中国香港 | 18 | $1.35M | 硝酸纤维素 |
| Forecast International Co., Ltd. | 中国台湾 | 24 | $820.2K | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| Foshan Hongli New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $380.3K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| HENAN CHUANGYUE CHEMICAL PRODUCTS MANUFACTURING CO LTD | 中国 | 3 | $309.9K | 硝酸纤维素 |
| DAILY POLYMER CORP | 中国台湾 | 6 | $208.2K | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| DAIGIN CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 13 | $175.7K | 油漆溶剂、其他醚醇衍生物 |
| Forecast International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.8K | 家具配件、其他涂布纸 |
| HONG KONG AISHILI CHEMICAL CO.,LIMITED | 中国香港 | 2 | $89.9K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他塑料包装制品 |
| Suqian Unitecommerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他杂环化合物 |
| Biuged Instruments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.0K | 其他测量仪器、分析仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 141 | $1.02M | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $247.7K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 硝酸纤维素 | HENAN CHUANGYUE CHEMICAL PRODUCTS MANUFACTURING CO LTD | 中国 | $72.6K |
| 2026-07-28 | 硝酸纤维素 | HENAN CHUANGYUE CHEMICAL PRODUCTS MANUFACTURING CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-07-28 | 硝酸纤维素 | HENAN CHUANGYUE CHEMICAL PRODUCTS MANUFACTURING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-28 | 硝酸纤维素 | HENAN CHUANGYUE CHEMICAL PRODUCTS MANUFACTURING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-07-24 | 硝酸纤维素 | HENAN CHUANGYUE CHEMICAL PRODUCTS MANUFACTURING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-24 | 硝酸纤维素 | HENAN CHUANGYUE CHEMICAL PRODUCTS MANUFACTURING CO LTD | 中国 | $58.3K |
| 2026-07-24 | 硝酸纤维素 | HENAN CHUANGYUE CHEMICAL PRODUCTS MANUFACTURING CO LTD | 中国 | $37.6K |
| 2026-07-24 | 硝酸纤维素 | HENAN CHUANGYUE CHEMICAL PRODUCTS MANUFACTURING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-20 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HONG KONG AISHILI CHEMICAL CO.,LIMITED | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-20 | 其他塑料包装制品 | HONG KONG AISHILI CHEMICAL CO.,LIMITED | 中国 | $104 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-07-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-07-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-07-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-07-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-07-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $122 |
| 2026-07-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.9K |