GSD Envirotech Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GSD ENVIRO TECH VIET NAM

54
进口笔数
2
出口笔数
$2.32M
进口金额
$37.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-05-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $143.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.3K · 2 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-06进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $133.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $137.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $68.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.3K · 2 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-06进口 $75.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $117.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $83.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317223206
企查查编码QVNJJQ446S
成立日期2022-03-29
联系地址Số 502, Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GSD ENVIRO TECH VIET NAM
企业英文名称GSD ENVIRO TECH VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 502, Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0965036738
邮箱neil0517.gsd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本227亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841391泵零件
847982混合机
841459其他风扇
842199过滤净化器零件
848420机械密封件
902610液体流量计
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
591190其他工业用纺织品

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841391泵零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$2.32M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$37.1K
越南1$532

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GSD (China) Co., Ltd.中国54$2.32M其他离心泵、混合机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Pinnacle Engineering Co., Ltd.泰国1$37.1K泵零件
Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation越南1$532其他铜制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14机械密封件GSD (CHINA) CO LTD中国$90
2026-04-14其他离心泵GSD (CHINA) CO LTD中国$840
2026-04-14其他离心泵GSD (CHINA) CO LTD中国$978
2026-04-14其他离心泵GSD (CHINA) CO LTD中国$6.4K
2026-04-14泵零件GSD (CHINA) CO LTD中国$244
2026-04-14泵零件GSD (CHINA) CO LTD中国$193
2026-04-14其他离心泵GSD (CHINA) CO LTD中国$912
2026-04-14其他离心泵GSD (CHINA) CO LTD中国$3.0K
2026-04-14其他离心泵GSD (CHINA) CO LTD中国$2.3K
2026-04-14其他离心泵GSD (CHINA) CO LTD中国$2.4K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-07泵零件THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD泰国$1.3K
2025-05-07泵零件THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD泰国$4.6K
2025-05-07泵零件THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD泰国$5.7K
2025-05-07泵零件THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD泰国$804
2025-05-07泵零件THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD泰国$4.2K
2025-05-07泵零件THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD泰国$2.2K
2025-05-07泵零件THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD泰国$614
2025-05-07泵零件THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD泰国$3.7K
2025-05-07泵零件THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD泰国$859
2025-05-07泵零件THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD泰国$857

相关企业 · 同类产品

GSD Envirotech Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →