GSD Envirotech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GSD ENVIRO TECH VIET NAM
54
进口笔数
2
出口笔数
$2.32M
进口金额
$37.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-05-07
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317223206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJQ446S |
| 成立日期 | 2022-03-29 |
| 联系地址 | Số 502, Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GSD ENVIRO TECH VIET NAM |
| 企业英文名称 | GSD ENVIRO TECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 502, Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0965036738 |
| 邮箱 | neil0517.gsd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 227亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.32M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $37.1K |
| 越南 | 1 | $532 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSD (China) Co., Ltd. | 中国 | 54 | $2.32M | 其他离心泵、混合机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Pinnacle Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $37.1K | 泵零件 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 1 | $532 | 其他铜制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 机械密封件 | GSD (CHINA) CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | GSD (CHINA) CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | GSD (CHINA) CO LTD | 中国 | $978 |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | GSD (CHINA) CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-14 | 泵零件 | GSD (CHINA) CO LTD | 中国 | $244 |
| 2026-04-14 | 泵零件 | GSD (CHINA) CO LTD | 中国 | $193 |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | GSD (CHINA) CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | GSD (CHINA) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | GSD (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | GSD (CHINA) CO LTD | 中国 | $2.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 泵零件 | THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $1.3K |
| 2025-05-07 | 泵零件 | THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2025-05-07 | 泵零件 | THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $5.7K |
| 2025-05-07 | 泵零件 | THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $804 |
| 2025-05-07 | 泵零件 | THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2025-05-07 | 泵零件 | THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $2.2K |
| 2025-05-07 | 泵零件 | THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $614 |
| 2025-05-07 | 泵零件 | THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2025-05-07 | 泵零件 | THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $859 |
| 2025-05-07 | 泵零件 | THAI PINNACLE ENGINEERING CO LTD | 泰国 | $857 |