Hanwa Kakoki Co., Ltd. Vietnam

越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 功能机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANWA KAKOKI VIệT NAM

5
进口笔数
122
出口笔数
$7.3K
进口金额
$3.56M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $133.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 3 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $94.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 3 笔2025-05进口 $180 · 1 笔出口 $73.2K · 2 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 2 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $62.9K · 2 笔2026-01进口 $769 · 1 笔出口 $133.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $77.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.1K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $102.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 3 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $94.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $120.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 3 笔2025-05进口 $180 · 1 笔出口 $73.2K · 2 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $64.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $96.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $130.2K · 2 笔2025-12进口 $1.7K · 1 笔出口 $62.9K · 2 笔2026-01进口 $769 · 1 笔出口 $133.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312177468
企查查编码QVNG3W897D
成立日期2013-01-08
联系地址Kho xưởng số 10, cụm 3, nhóm CN II, đường số 13- KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANWA KAKOKI VIỆT NAM
企业英文名称HANWA KAKOKI CO., LTD VIETNAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kho xưởng số 10, cụm 3, nhóm CN II, đường số 13 - KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02838143111
邮箱acckakokihanwa@gmail.com
官网www.hanwa-jp.com
传真02838143187
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本83.48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730711不可锻铸铁件
847990功能机器零件
850151750W以下交流电机

出口

HS 编码产品
847990功能机器零件
730791非不锈钢管件
732690其他钢铁制品
848280其他轴承
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
721990其他不锈钢板
848390传动部件
73101050-300升容器
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$3.7K
日本3$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本122$3.53M
KU3$35.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwa Kakoki Co., Ltd.日本3$3.6K不可锻铸铁件、功能机器零件
Otani Trading Pte. Ltd.新加坡1$3.5K其他鲜切花、鲜切玫瑰
Hanwa Kakoki Co., Ltd.中国1$180不可锻铸铁件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwa Kakoki Co., Ltd.日本122$3.56M功能机器零件、非不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28750W以下交流电机Hanwa Kakoki Co., Ltd.日本$769
2025-12-02功能机器零件HANWA KAKOKI CO LTD日本$1.7K
2025-06-06不可锻铸铁件OTANI TRADING PTE LTD中国$1.2K
2025-06-06不可锻铸铁件OTANI TRADING PTE LTD中国$1.1K
2025-06-06不可锻铸铁件OTANI TRADING PTE LTD中国$1.2K
2025-05-02不可锻铸铁件HANWA KAKOKI CO LTD中国$180
2024-09-05不可锻铸铁件HANWA KAKOKI CO LTD日本$185
2024-09-05不可锻铸铁件HANWA KAKOKI CO LTD日本$555
2024-09-05不可锻铸铁件HANWA KAKOKI CO LTD日本$360

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非不锈钢管件Hanwa Kakoki Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-24非不锈钢管件Hanwa Kakoki Co., Ltd.日本$299
2026-04-24非不锈钢管件Hanwa Kakoki Co., Ltd.日本$196
2026-04-24非不锈钢管件Hanwa Kakoki Co., Ltd.日本$196
2026-04-24非不锈钢管件Hanwa Kakoki Co., Ltd.日本$1.9K
2026-04-24非不锈钢管件Hanwa Kakoki Co., Ltd.日本$347
2026-04-23功能机器零件Hanwa Kakoki Co., Ltd.日本$493
2026-04-23功能机器零件Hanwa Kakoki Co., Ltd.日本$7.8K
2026-04-23功能机器零件Hanwa Kakoki Co., Ltd.日本$986
2026-04-23功能机器零件Hanwa Kakoki Co., Ltd.日本$493

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hanwa Kakoki Co., Ltd. Vietnam 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →