Hanwa Kakoki Co., Ltd. Vietnam
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANWA KAKOKI VIệT NAM
5
进口笔数
122
出口笔数
$7.3K
进口金额
$3.56M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312177468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3W897D |
| 成立日期 | 2013-01-08 |
| 联系地址 | Kho xưởng số 10, cụm 3, nhóm CN II, đường số 13- KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANWA KAKOKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANWA KAKOKI CO., LTD VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho xưởng số 10, cụm 3, nhóm CN II, đường số 13 - KCN Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02838143111 |
| 邮箱 | acckakokihanwa@gmail.com |
| 官网 | www.hanwa-jp.com |
| 传真 | 02838143187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 83.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.7K |
| 日本 | 3 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 122 | $3.53M |
| KU | 3 | $35.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.6K | 不可锻铸铁件、功能机器零件 |
| Otani Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.5K | 其他鲜切花、鲜切玫瑰 |
| Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180 | 不可锻铸铁件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 日本 | 122 | $3.56M | 功能机器零件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 750W以下交流电机 | Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 日本 | $769 |
| 2025-12-02 | 功能机器零件 | HANWA KAKOKI CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2025-06-06 | 不可锻铸铁件 | OTANI TRADING PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-06-06 | 不可锻铸铁件 | OTANI TRADING PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-06 | 不可锻铸铁件 | OTANI TRADING PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-02 | 不可锻铸铁件 | HANWA KAKOKI CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-09-05 | 不可锻铸铁件 | HANWA KAKOKI CO LTD | 日本 | $185 |
| 2024-09-05 | 不可锻铸铁件 | HANWA KAKOKI CO LTD | 日本 | $555 |
| 2024-09-05 | 不可锻铸铁件 | HANWA KAKOKI CO LTD | 日本 | $360 |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非不锈钢管件 | Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 非不锈钢管件 | Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 日本 | $299 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢管件 | Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 日本 | $196 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢管件 | Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 日本 | $196 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢管件 | Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 非不锈钢管件 | Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 日本 | $347 |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 日本 | $493 |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 日本 | $986 |
| 2026-04-23 | 功能机器零件 | Hanwa Kakoki Co., Ltd. | 日本 | $493 |