Mectech Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MECTECH VIETNAM
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$239.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106482522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPG6HRNK |
| 成立日期 | 2014-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECTECH VIETNAM |
| 企业英文名称 | MECTECH VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84945762386 |
| 邮箱 | trinhbkhn1205@gmail.com |
| 传真 | 02432262108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $239.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $80.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Konishi Biotechnology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $75.4K | 活兔及野兔、其他液化石油气 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $57.6K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.5K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁管材 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-21 | 涂层钢丝制品 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-21 | 其他风扇 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁管材 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $604 |
| 2026-04-21 | 止回阀 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 气体过滤机械 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | KONISHI BIOTECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |