Hoa Phat Long An Steel Pipe Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH MTV ống Thép Hòa Phát Long An
- 邮箱466
- Facebook1
- YouTube1
23
进口笔数
0
出口笔数
$91.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101797369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPV2JXG |
| 成立日期 | 2015-07-27 |
| 联系地址 | 192 Nguyễn Văn Tuôi, Khu Phố 6, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ỐNG THÉP HÒA PHÁT LONG AN |
| 企业英文名称 | HOA PHAT LONG AN STEEL PIPE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 192 Nguyễn Văn Tuôi, Khu Phố 6, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0916423648 |
| 邮箱 | pktongthephoaphatbd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $86.2K |
| 中国台湾 | 1 | $2.8K |
| 捷克 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $54.7K | 电力控制板、机床零件 |
| T & Y Trading Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Wuxi Zonhai Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $7.1K | 非钢制圆锯片 |
| Wuxi Zonhai International Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 非钢制圆锯片、其他钢铁制品 |
| Baoding Sunshine Machinery Imp. & Exp. Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.3K | 电力控制板、金属加工机刀 |
| YANG CHEN STEEL MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.8K | 轴承零件、其他机器刀具 |
| Nanning Yestle Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 钢制圆锯片、1000伏以下灯座 |
| USM S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.5K | 可互换车削工具、其他机器刀具 |
| Hebei Kunying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 非旋转气动手工具、其他塑料管材 |
| Wuxi Yonhai International Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 非钢制圆锯片 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 焊接机零件 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $132 |
| 2025-03-14 | 焊接机零件 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-03-14 | 钢制圆锯片 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $456 |
| 2025-03-14 | 焊接机零件 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-03-14 | 其他机器刀具 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-03-14 | 焊接机零件 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-03-14 | 焊接机零件 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-03-14 | 焊接机零件 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-03-14 | 非陶瓷绝缘配件 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-03-14 | 钢制圆锯片 | BAODING SUNSHINE MACHINERY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $220 |